Finance

Danh sách
6789:TPE
VisEra Technologies Co Ltd
488,00 NT$
-0,51%
(-2,50) 1 ngày
5 thg 10, 13:24:50 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6789...
Mở
496,50 NT$
Cao
499,00 NT$
Thấp
488,00 NT$
Vốn hoá thị trường
155,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,44 Tr
Khối lượng
1,07 Tr
Cổ tức
0,61%
Cổ tức hằng quý
0,75 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
93,25
Cao nhất trong 52 tuần
642,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
225,00 NT$
EPS
5,23 NT$
Số nhân viên
2 N
Mở
496,50 NT$
Cao
499,00 NT$
Thấp
488,00 NT$
Vốn hoá thị trường
155,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,44 Tr
Khối lượng
1,07 Tr
Cổ tức
0,61%
Cổ tức hằng quý
0,75 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
93,25
Cao nhất trong 52 tuần
642,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
225,00 NT$
EPS
5,23 NT$
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về VisEra Technologies Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,56 N
Ngày thành lập2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,26 T
2,29 T
2,35 T
2,44 T
Giá vốn hàng bán
1,70 T
1,68 T
1,59 T
1,70 T
Chi phí doanh thu
1,70 T
1,68 T
1,59 T
1,70 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
253,80 Tr
264,44 Tr
285,69 Tr
305,60 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
67,51 Tr
71,80 Tr
73,55 Tr
77,46 Tr
Chi phí hoạt động
212,45 Tr
183,34 Tr
221,04 Tr
273,57 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,91 T
1,86 T
1,81 T
1,97 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
347,25 Tr
425,58 Tr
536,08 Tr
471,88 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-203,00 N
-32,07 Tr
-240,00 N
-1,02 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
377,36 Tr
460,62 Tr
572,86 Tr
511,15 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
458,45 Tr
481,76 Tr
572,86 Tr
512,68 Tr
Chi phí thuế thu nhập
31,02 Tr
75,52 Tr
96,96 Tr
50,90 Tr
Thuế suất hiệu dụng
8,22%
16,39%
16,93%
9,96%
Chi phí hoạt động khác
-108,86 Tr
-152,90 Tr
-138,19 Tr
-109,49 Tr
Thu nhập ròng
346,34 Tr
385,10 Tr
475,90 Tr
460,25 Tr
Biên lợi nhuận ròng
15,35%
16,83%
20,26%
18,85%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,09
1,21
1,49
1,45
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
52,18 Tr
52,10 Tr
50,57 Tr
52,88 Tr
Chi phí lãi suất
-11,04 Tr
-8,68 Tr
-7,18 Tr
-5,87 Tr
Chi phí lãi suất ròng
41,14 Tr
43,42 Tr
43,39 Tr
47,01 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
942,90 Tr
927,35 Tr
1,01 T
941,80 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
697,00 N
-35,10 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google