Finance

Danh sách
6786:TYO
RVH Inc
48,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
29 thg 9, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6786...
Mở
48 ¥
Cao
48 ¥
Thấp
47 ¥
Vốn hoá thị trường
1,22 T
Khối lượng giao dịch trung bình
35,81 N
Khối lượng
17,50 N
Chỉ số P/E
65,68
Cao nhất trong 52 tuần
82 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
46 ¥
EPS
1 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
19,33 Tr
Số nhân viên
136
Mở
48 ¥
Cao
48 ¥
Thấp
47 ¥
Vốn hoá thị trường
1,22 T
Khối lượng giao dịch trung bình
35,81 N
Khối lượng
17,50 N
Chỉ số P/E
65,68
Cao nhất trong 52 tuần
82 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
46 ¥
EPS
1 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
19,33 Tr
Số nhân viên
136
Giới thiệu về RVH Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên136
Ngày thành lập1 thg 7, 1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webrvh.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
290,00 Tr
308,00 Tr
371,00 Tr
297,00 Tr
Giá vốn hàng bán
222,00 Tr
194,00 Tr
220,00 Tr
203,00 Tr
Chi phí doanh thu
222,00 Tr
194,00 Tr
220,00 Tr
203,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
124,00 Tr
110,00 Tr
102,00 Tr
133,00 Tr
Chi phí hoạt động
125,00 Tr
110,00 Tr
53,00 Tr
133,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
347,00 Tr
304,00 Tr
273,00 Tr
336,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-57,00 Tr
4,00 Tr
98,00 Tr
-39,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
17,00 Tr
1,00 Tr
6,00 Tr
4,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-94,00 Tr
14,00 Tr
140,00 Tr
-27,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-44,00 Tr
4,00 Tr
104,00 Tr
-27,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
5,00 Tr
7,00 Tr
3,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-
35,71%
5,00%
-11,11%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-94,00 Tr
9,00 Tr
133,00 Tr
-30,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-32,41%
2,92%
35,85%
-10,10%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
1,00 Tr
9,00 Tr
Chi phí lãi suất
-4,00 Tr
-1,00 Tr
-1,00 Tr
-1,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,00 Tr
-1,00 Tr
-
8,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-54,00 Tr
11,25 Tr
101,75 Tr
-35,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google