Finance

Danh sách
6785:TYO
Suzuki Co Ltd
2.888,00 ¥
-0,93%
(-27,00) 1 ngày
21 thg 8, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6785...
Mở
2.878 ¥
Cao
2.897 ¥
Thấp
2.826 ¥
Vốn hoá thị trường
41,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
84,34 N
Khối lượng
86,90 N
Cổ tức
3,64%
Cổ tức hằng quý
26 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
11,06
Cao nhất trong 52 tuần
3.510 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.038 ¥
EPS
261 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,39 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
2.878 ¥
Cao
2.897 ¥
Thấp
2.826 ¥
Vốn hoá thị trường
41,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
84,34 N
Khối lượng
86,90 N
Cổ tức
3,64%
Cổ tức hằng quý
26 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
11,06
Cao nhất trong 52 tuần
3.510 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.038 ¥
EPS
261 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,39 Tr
Số nhân viên
1 N
Giới thiệu về Suzuki Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,09 N
Ngày thành lập1933
Trụ sở chínhSuzaka, Nagano, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
9,18 T
10,09 T
10,35 T
10,83 T
Giá vốn hàng bán
7,20 T
7,85 T
8,01 T
8,83 T
Chi phí doanh thu
7,20 T
7,85 T
8,01 T
8,83 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
657,57 Tr
703,43 Tr
751,86 Tr
884,80 Tr
Chi phí hoạt động
657,57 Tr
703,43 Tr
751,86 Tr
884,80 Tr
Tổng chi phí hoạt động
7,85 T
8,56 T
8,76 T
9,71 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,32 T
1,54 T
1,59 T
1,12 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
13,43 Tr
23,57 Tr
16,42 Tr
15,29 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,36 T
1,67 T
1,63 T
1,19 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,38 T
1,65 T
1,62 T
1,17 T
Chi phí thuế thu nhập
382,49 Tr
510,51 Tr
384,63 Tr
317,11 Tr
Thuế suất hiệu dụng
28,15%
30,63%
23,57%
26,60%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
867,02 Tr
1,02 T
1,10 T
762,89 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,45%
10,13%
10,60%
7,04%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,77 Tr
29,23 Tr
9,64 Tr
13,20 Tr
Chi phí lãi suất
-8,26 Tr
-6,74 Tr
-6,39 Tr
-6,22 Tr
Chi phí lãi suất ròng
505,00 N
22,50 Tr
3,25 Tr
6,98 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
2,15 T
-
1,79 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google