Finance

Danh sách
6782:TPE
Visco Vision Inc
230,00 NT$
-1,08%
(-2,50) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:07 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6782...
Mở
232,50 NT$
Cao
232,50 NT$
Thấp
229,00 NT$
Vốn hoá thị trường
14,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
514,90 N
Khối lượng
105,43 N
Chỉ số P/E
14,02
Cao nhất trong 52 tuần
256,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
165,50 NT$
EPS
16,40 NT$
Số nhân viên
762
Mở
232,50 NT$
Cao
232,50 NT$
Thấp
229,00 NT$
Vốn hoá thị trường
14,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
514,90 N
Khối lượng
105,43 N
Chỉ số P/E
14,02
Cao nhất trong 52 tuần
256,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
165,50 NT$
EPS
16,40 NT$
Số nhân viên
762
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Visco Vision Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên762
Ngày thành lập1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,13 T
1,07 T
1,23 T
1,27 T
Giá vốn hàng bán
609,04 Tr
566,11 Tr
665,64 Tr
649,22 Tr
Chi phí doanh thu
609,04 Tr
566,11 Tr
665,64 Tr
649,22 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
44,28 Tr
41,66 Tr
57,74 Tr
63,63 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
143,52 Tr
144,47 Tr
161,30 Tr
177,20 Tr
Chi phí hoạt động
186,30 Tr
188,30 Tr
217,54 Tr
239,33 Tr
Tổng chi phí hoạt động
795,34 Tr
754,41 Tr
883,18 Tr
888,55 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
337,14 Tr
313,16 Tr
345,42 Tr
379,31 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,60 Tr
409,00 N
1,61 Tr
516,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
335,73 Tr
261,04 Tr
320,53 Tr
382,24 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
332,82 Tr
265,15 Tr
321,85 Tr
372,08 Tr
Chi phí thuế thu nhập
80,00 Tr
10,74 Tr
79,94 Tr
89,28 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,83%
4,11%
24,94%
23,36%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
255,60 Tr
250,97 Tr
240,47 Tr
292,13 Tr
Biên lợi nhuận ròng
22,57%
23,51%
19,57%
23,04%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
4,06
3,98
3,82
4,62
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,36 Tr
1,06 Tr
838,00 N
813,00 N
Chi phí lãi suất
-5,27 Tr
-4,67 Tr
-2,32 Tr
-2,88 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,92 Tr
-3,61 Tr
-1,48 Tr
-2,07 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
455,75 Tr
440,63 Tr
481,38 Tr
522,41 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google