Finance

Danh sách
6781:TPE
Advanced Energy Solution Holding Co Ltd
1.015,00 NT$
-0,49%
(-5,00) 1 ngày
12 thg 10, 13:30:30 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6781...
Mở
1.020,00 NT$
Cao
1.025,00 NT$
Thấp
1.015,00 NT$
Vốn hoá thị trường
86,70 T
Khối lượng giao dịch trung bình
422,14 N
Khối lượng
190,00 N
Cổ tức
1,88%
Cổ tức hằng quý
4,78 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
24,03
Cao nhất trong 52 tuần
1.555,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
838,00 NT$
EPS
42,23 NT$
Số nhân viên
845
Mở
1.020,00 NT$
Cao
1.025,00 NT$
Thấp
1.015,00 NT$
Vốn hoá thị trường
86,70 T
Khối lượng giao dịch trung bình
422,14 N
Khối lượng
190,00 N
Cổ tức
1,88%
Cổ tức hằng quý
4,78 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
24,03
Cao nhất trong 52 tuần
1.555,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
838,00 NT$
EPS
42,23 NT$
Số nhân viên
845
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Advanced Energy Solution Holding Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên845
Ngày thành lập2020
Trụ sở chínhHồ Khẩu, Tân Trúc, Đài Loan
Lĩnh vựccapital good
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,13 T
4,46 T
4,53 T
4,81 T
Giá vốn hàng bán
2,69 T
2,95 T
2,89 T
2,93 T
Chi phí doanh thu
2,69 T
2,95 T
2,89 T
2,93 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
336,66 Tr
376,91 Tr
381,66 Tr
400,52 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
148,11 Tr
159,23 Tr
160,83 Tr
166,75 Tr
Chi phí hoạt động
484,77 Tr
536,14 Tr
540,85 Tr
567,27 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,17 T
3,48 T
3,44 T
3,50 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
957,84 Tr
979,61 Tr
1,09 T
1,31 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
10,02 Tr
2,16 Tr
17,48 Tr
6,65 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,01 T
1,03 T
1,16 T
1,39 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,01 T
1,03 T
1,16 T
1,38 T
Chi phí thuế thu nhập
215,52 Tr
216,00 Tr
246,96 Tr
291,71 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,25%
21,04%
21,37%
21,05%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
798,41 Tr
810,48 Tr
908,70 Tr
1,09 T
Biên lợi nhuận ròng
19,34%
18,17%
20,06%
22,76%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
9,34
9,48
10,00
12,81
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
57,62 Tr
64,71 Tr
76,26 Tr
96,78 Tr
Chi phí lãi suất
-1,05 Tr
-1,13 Tr
-7,29 Tr
-7,22 Tr
Chi phí lãi suất ròng
56,57 Tr
63,58 Tr
68,97 Tr
89,56 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,05 T
1,08 T
1,20 T
1,43 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
425,00 N
915,00 N
800,00 N
-900,00 N
Các ứng dụng của Google