Finance

Danh sách
6779:TYO
Nihon Dempa Kogyo Co Ltd
2.604,00 ¥
+2,16%
(+55,00) 1 ngày
4 thg 9, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6779...
Mở
2.568 ¥
Cao
2.646 ¥
Thấp
2.562 ¥
Vốn hoá thị trường
60,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
879,64 N
Khối lượng
400,10 N
Cổ tức
1,15%
Cổ tức hằng quý
7 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
25,23
Cao nhất trong 52 tuần
5.010 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
903 ¥
EPS
103 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
19,63 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
2.568 ¥
Cao
2.646 ¥
Thấp
2.562 ¥
Vốn hoá thị trường
60,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
879,64 N
Khối lượng
400,10 N
Cổ tức
1,15%
Cổ tức hằng quý
7 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
25,23
Cao nhất trong 52 tuần
5.010 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
903 ¥
EPS
103 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
19,63 Tr
Số nhân viên
2 N
Hồ sơ
Nihon Dempa Kogyo Co., Ltd. or NDK is one of the world's largest quartz crystal companies, based in Shibuya, Tokyo, Japan. Using its synthetic quartz crystals, NDK produces crystal-related products such as crystal devices and ultrasonic transducers for medical use. In recent years, the company has begun to develop frequency synthesizers and low-power wireless modules. Wikipedia
Giới thiệu về Nihon Dempa Kogyo Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,31 N
Ngày thành lập15 thg 4, 1948
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webndk.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
13,97 T
13,19 T
14,75 T
15,32 T
Giá vốn hàng bán
10,06 T
9,40 T
10,36 T
10,85 T
Chi phí doanh thu
10,06 T
9,40 T
10,36 T
10,85 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
666,00 Tr
682,00 Tr
855,00 Tr
823,00 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,57 T
2,51 T
1,56 T
2,65 T
Chi phí hoạt động
3,26 T
3,03 T
3,26 T
3,23 T
Tổng chi phí hoạt động
13,32 T
12,43 T
13,61 T
14,08 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
650,00 Tr
759,00 Tr
1,14 T
1,24 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-1,00 Tr
153,00 Tr
-2,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
428,00 Tr
477,00 Tr
1,04 T
993,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
428,00 Tr
477,00 Tr
1,15 T
993,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
97,00 Tr
190,00 Tr
59,00 Tr
216,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,66%
39,83%
5,70%
21,75%
Chi phí hoạt động khác
21,00 Tr
-156,00 Tr
135,00 Tr
-247,00 Tr
Thu nhập ròng
331,00 Tr
287,00 Tr
976,00 Tr
777,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,37%
2,18%
6,62%
5,07%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
23,00 Tr
85,00 Tr
29,00 Tr
Chi phí lãi suất
-195,00 Tr
-266,00 Tr
-10,00 Tr
-265,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-195,00 Tr
-243,00 Tr
75,00 Tr
-236,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
711,00 Tr
-
EBITDA
1,55 T
1,82 T
2,21 T
2,29 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,00 Tr
-
5,00 Tr
-
Các ứng dụng của Google