Finance

Danh sách
6779:TYO
Nihon Dempa Kogyo Co Ltd
3.320,00 ¥
+0,61%
(+20,00) 1 ngày
30 thg 9, 10:59:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6779...
Mở
3.425 ¥
Cao
3.485 ¥
Thấp
3.270 ¥
Vốn hoá thị trường
76,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
823,87 N
Khối lượng
267,10 N
Cổ tức
0,90%
Cổ tức hằng quý
8 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
32,17
Cao nhất trong 52 tuần
5.010 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
909 ¥
EPS
103 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
19,63 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
3.425 ¥
Cao
3.485 ¥
Thấp
3.270 ¥
Vốn hoá thị trường
76,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
823,87 N
Khối lượng
267,10 N
Cổ tức
0,90%
Cổ tức hằng quý
8 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
32,17
Cao nhất trong 52 tuần
5.010 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
909 ¥
EPS
103 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
19,63 Tr
Số nhân viên
2 N
Hồ sơ
Nihon Dempa Kogyo Co., Ltd. or NDK is one of the world's largest quartz crystal companies, based in Shibuya, Tokyo, Japan. Using its synthetic quartz crystals, NDK produces crystal-related products such as crystal devices and ultrasonic transducers for medical use. In recent years, the company has begun to develop frequency synthesizers and low-power wireless modules. Wikipedia
Giới thiệu về Nihon Dempa Kogyo Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,31 N
Ngày thành lập15 thg 4, 1948
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webndk.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
13,97 T
13,19 T
14,75 T
15,32 T
Giá vốn hàng bán
10,06 T
9,40 T
10,36 T
10,85 T
Chi phí doanh thu
10,06 T
9,40 T
10,36 T
10,85 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
666,00 Tr
682,00 Tr
855,00 Tr
823,00 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,57 T
2,51 T
1,56 T
2,65 T
Chi phí hoạt động
3,26 T
3,03 T
3,26 T
3,23 T
Tổng chi phí hoạt động
13,32 T
12,43 T
13,61 T
14,08 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
650,00 Tr
759,00 Tr
1,14 T
1,24 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-1,00 Tr
153,00 Tr
-2,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
428,00 Tr
477,00 Tr
1,04 T
993,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
428,00 Tr
477,00 Tr
1,15 T
993,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
97,00 Tr
190,00 Tr
59,00 Tr
216,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,66%
39,83%
5,70%
21,75%
Chi phí hoạt động khác
21,00 Tr
-156,00 Tr
135,00 Tr
-247,00 Tr
Thu nhập ròng
331,00 Tr
287,00 Tr
976,00 Tr
777,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,37%
2,18%
6,62%
5,07%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
23,00 Tr
85,00 Tr
29,00 Tr
Chi phí lãi suất
-195,00 Tr
-266,00 Tr
-10,00 Tr
-265,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-195,00 Tr
-243,00 Tr
75,00 Tr
-236,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
711,00 Tr
-
EBITDA
1,55 T
1,82 T
2,21 T
2,29 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,00 Tr
-
5,00 Tr
-
Các ứng dụng của Google