Finance

Danh sách
6778:TYO
Artiza Networks Inc
614,00 ¥
-1,92%
(-12,00) 1 ngày
8 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6778...
Mở
625 ¥
Cao
626 ¥
Thấp
614 ¥
Vốn hoá thị trường
5,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,05 N
Khối lượng
6,90 N
Chỉ số P/E
18,16
Cao nhất trong 52 tuần
745 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
554 ¥
EPS
34 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,07 Tr
Số nhân viên
161
Mở
625 ¥
Cao
626 ¥
Thấp
614 ¥
Vốn hoá thị trường
5,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,05 N
Khối lượng
6,90 N
Chỉ số P/E
18,16
Cao nhất trong 52 tuần
745 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
554 ¥
EPS
34 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,07 Tr
Số nhân viên
161
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Artiza Networks Inc
Giám đốc điều hànhTakashi Tokonami
Số nhân viên161
Ngày thành lập27 thg 12, 1990
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webartiza.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
315,00 Tr
807,00 Tr
740,00 Tr
637,00 Tr
Giá vốn hàng bán
171,00 Tr
247,00 Tr
263,00 Tr
343,00 Tr
Chi phí doanh thu
171,00 Tr
247,00 Tr
263,00 Tr
343,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
377,00 Tr
297,00 Tr
315,00 Tr
330,00 Tr
Chi phí hoạt động
377,00 Tr
297,00 Tr
315,00 Tr
330,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
548,00 Tr
544,00 Tr
578,00 Tr
673,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-233,00 Tr
263,00 Tr
162,00 Tr
-36,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,00 Tr
-4,00 Tr
6,00 Tr
-15,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-183,00 Tr
301,00 Tr
213,00 Tr
7,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-183,00 Tr
298,00 Tr
213,00 Tr
7,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-33,00 Tr
55,00 Tr
32,00 Tr
-12,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,03%
18,27%
15,02%
-171,43%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-150,00 Tr
246,00 Tr
181,00 Tr
19,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-47,62%
30,48%
24,46%
2,98%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
46,00 Tr
46,00 Tr
48,00 Tr
49,00 Tr
Chi phí lãi suất
-3,00 Tr
-3,00 Tr
-3,00 Tr
-2,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
43,00 Tr
43,00 Tr
45,00 Tr
47,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-203,25 Tr
281,50 Tr
191,75 Tr
-16,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google