Finance

Danh sách
6777:TYO
Santec Holdings Corp
22.380,00 ¥
+1,40%
(+310,00) 1 ngày
30 thg 9, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6777...
Mở
22.140 ¥
Cao
22.800 ¥
Thấp
22.090 ¥
Vốn hoá thị trường
267,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
117,08 N
Khối lượng
97,60 N
Cổ tức
0,94%
Cổ tức hằng quý
52 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
29,26
Cao nhất trong 52 tuần
34.700 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7.390 ¥
EPS
765 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,76 Tr
Số nhân viên
427
Mở
22.140 ¥
Cao
22.800 ¥
Thấp
22.090 ¥
Vốn hoá thị trường
267,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
117,08 N
Khối lượng
97,60 N
Cổ tức
0,94%
Cổ tức hằng quý
52 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
29,26
Cao nhất trong 52 tuần
34.700 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7.390 ¥
EPS
765 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,76 Tr
Số nhân viên
427
Giới thiệu về Santec Holdings Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên427
Ngày thành lập25 thg 8, 1979
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websantec.com
Báo cáo gần đây nhất
7 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
9,36 T / 7,50 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,59 T
8,47 T
10,26 T
9,36 T
Giá vốn hàng bán
2,77 T
3,68 T
4,25 T
4,14 T
Chi phí doanh thu
2,77 T
3,68 T
4,25 T
4,14 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,78 T
2,08 T
2,24 T
2,12 T
Chi phí hoạt động
1,78 T
2,08 T
2,52 T
2,12 T
Tổng chi phí hoạt động
4,55 T
5,75 T
6,77 T
6,25 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,04 T
2,72 T
3,49 T
3,10 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
19,00 Tr
1,00 Tr
-6,00 Tr
-10,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,38 T
2,95 T
3,50 T
3,89 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,37 T
2,99 T
3,72 T
3,36 T
Chi phí thuế thu nhập
702,00 Tr
906,00 Tr
937,00 Tr
1,18 T
Thuế suất hiệu dụng
29,52%
30,72%
26,75%
30,38%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,68 T
2,04 T
2,57 T
2,71 T
Biên lợi nhuận ròng
25,42%
24,12%
25,01%
28,96%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
102,00 Tr
64,00 Tr
103,00 Tr
71,00 Tr
Chi phí lãi suất
-5,00 Tr
-4,00 Tr
-6,00 Tr
-4,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
97,00 Tr
60,00 Tr
97,00 Tr
67,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
278,00 Tr
-
EBITDA
2,22 T
2,88 T
3,68 T
3,30 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google