Finance

Beta
Danh sách
6776:TYO
Tensho Electric Industries Co Ltd
259,00 ¥
+0,39%
(+1,00) 1 ngày
5 thg 6, 14:10:34 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6776...
Mở
258 ¥
Cao
259 ¥
Thấp
258 ¥
Vốn hoá thị trường
4,41 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,51 N
Khối lượng
3,70 N
Chỉ số P/E
8,74
Cao nhất trong 52 tuần
314 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
250 ¥
EPS
30 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,60 Tr
Số nhân viên
727
Mở
258 ¥
Cao
259 ¥
Thấp
258 ¥
Vốn hoá thị trường
4,41 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,51 N
Khối lượng
3,70 N
Chỉ số P/E
8,74
Cao nhất trong 52 tuần
314 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
250 ¥
EPS
30 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,60 Tr
Số nhân viên
727
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Tensho Electric Industries Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên727
Ngày thành lập1936
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
4,99 T
5,40 T
5,78 T
5,70 T
Giá vốn hàng bán
4,09 T
4,44 T
4,66 T
4,65 T
Chi phí doanh thu
4,09 T
4,44 T
4,66 T
4,65 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
834,00 Tr
843,00 Tr
816,00 Tr
819,00 Tr
Chi phí hoạt động
834,00 Tr
843,00 Tr
816,00 Tr
819,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,92 T
5,28 T
5,48 T
5,47 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
66,00 Tr
118,00 Tr
303,00 Tr
238,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
33,00 Tr
29,00 Tr
9,00 Tr
-7,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
244,00 Tr
-242,00 Tr
387,00 Tr
355,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
146,00 Tr
115,00 Tr
390,00 Tr
339,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
23,00 Tr
54,00 Tr
109,00 Tr
54,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
9,43%
-22,31%
28,17%
15,21%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
221,00 Tr
-296,00 Tr
278,00 Tr
301,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,43%
-5,48%
4,81%
5,28%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
14,00 Tr
16,00 Tr
21,00 Tr
12,00 Tr
Chi phí lãi suất
-9,00 Tr
-13,00 Tr
-12,00 Tr
-11,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
5,00 Tr
3,00 Tr
9,00 Tr
1,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
621,75 Tr
558,50 Tr
858,75 Tr
744,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu