Finance

Danh sách
6776:TPE
Weblink International Inc
52,70 NT$
-0,19%
(-0,100) 1 ngày
2 thg 10, 13:30:36 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6776...
Mở
52,80 NT$
Cao
52,90 NT$
Thấp
52,40 NT$
Vốn hoá thị trường
4,83 T
Khối lượng giao dịch trung bình
67,78 N
Khối lượng
75,11 N
Cổ tức
5,69%
Cổ tức hằng quý
0,75 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 10, 2025
Chỉ số P/E
11,55
Cao nhất trong 52 tuần
75,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
48,45 NT$
EPS
4,56 NT$
Số nhân viên
282
Mở
52,80 NT$
Cao
52,90 NT$
Thấp
52,40 NT$
Vốn hoá thị trường
4,83 T
Khối lượng giao dịch trung bình
67,78 N
Khối lượng
75,11 N
Cổ tức
5,69%
Cổ tức hằng quý
0,75 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 10, 2025
Chỉ số P/E
11,55
Cao nhất trong 52 tuần
75,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
48,45 NT$
EPS
4,56 NT$
Số nhân viên
282
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Weblink International Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên282
Ngày thành lập1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
8,33 T
8,06 T
9,27 T
9,60 T
Giá vốn hàng bán
7,89 T
7,56 T
8,59 T
8,82 T
Chi phí doanh thu
7,89 T
7,56 T
8,59 T
8,82 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
323,06 Tr
359,13 Tr
486,53 Tr
535,78 Tr
Chi phí hoạt động
321,59 Tr
366,58 Tr
499,62 Tr
590,85 Tr
Tổng chi phí hoạt động
8,21 T
7,92 T
9,09 T
9,41 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
120,66 Tr
133,79 Tr
184,06 Tr
192,32 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,96 Tr
-1,68 Tr
3,19 Tr
2,78 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
110,93 Tr
110,12 Tr
148,07 Tr
179,29 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
108,22 Tr
110,29 Tr
157,60 Tr
174,65 Tr
Chi phí thuế thu nhập
21,27 Tr
31,19 Tr
33,87 Tr
51,03 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,18%
28,32%
22,87%
28,46%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
95,56 Tr
86,79 Tr
104,14 Tr
114,75 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,15%
1,08%
1,12%
1,20%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,94 Tr
3,01 Tr
1,38 Tr
3,54 Tr
Chi phí lãi suất
-31,15 Tr
-32,51 Tr
-37,04 Tr
-39,84 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-23,21 Tr
-29,50 Tr
-35,66 Tr
-36,30 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
134,41 Tr
148,04 Tr
198,45 Tr
216,86 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-134,00 N
1,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google