Finance

Danh sách
6775:TYO
TB Group Inc
133,00 ¥
+1,53%
(+2,00) 1 ngày
1 thg 10, 12:58:53 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6775...
Mở
131 ¥
Cao
133 ¥
Thấp
131 ¥
Vốn hoá thị trường
1,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
601,30 N
Khối lượng
53,40 N
Cao nhất trong 52 tuần
233 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
110 ¥
EPS
-21 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,73 Tr
Số nhân viên
118
Mở
131 ¥
Cao
133 ¥
Thấp
131 ¥
Vốn hoá thị trường
1,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
601,30 N
Khối lượng
53,40 N
Cao nhất trong 52 tuần
233 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
110 ¥
EPS
-21 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,73 Tr
Số nhân viên
118
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về TB Group Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên118
Ngày thành lập6 thg 11, 1946
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
621,00 Tr
490,00 Tr
727,00 Tr
446,00 Tr
Giá vốn hàng bán
256,00 Tr
191,00 Tr
352,00 Tr
191,00 Tr
Chi phí doanh thu
256,00 Tr
191,00 Tr
352,00 Tr
191,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
370,00 Tr
367,00 Tr
345,00 Tr
363,00 Tr
Chi phí hoạt động
370,00 Tr
365,00 Tr
360,00 Tr
361,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
626,00 Tr
556,00 Tr
712,00 Tr
552,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-5,00 Tr
-66,00 Tr
15,00 Tr
-106,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,00 Tr
2,00 Tr
3,00 Tr
-4,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-118,00 Tr
-70,00 Tr
19,00 Tr
-113,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-10,00 Tr
-70,00 Tr
14,00 Tr
-112,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,00 Tr
3,00 Tr
2,00 Tr
2,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-1,69%
-4,29%
10,53%
-1,77%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-120,00 Tr
-73,00 Tr
17,00 Tr
-115,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-19,32%
-14,90%
2,34%
-25,78%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-2,00 Tr
-3,00 Tr
-3,00 Tr
-2,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,00 Tr
-3,00 Tr
-3,00 Tr
-2,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
18,00 Tr
-
EBITDA
-
-61,00 Tr
20,00 Tr
-101,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
25,00 Tr
-
Các ứng dụng của Google