Finance

Danh sách
6772:TYO
Tokyo Cosmos Electric Co Ltd
1.074,00 ¥
-0,09%
(-1,00) 1 ngày
27 thg 8, 15:12:54 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6772...
Mở
1.074 ¥
Cao
1.074 ¥
Thấp
1.072 ¥
Vốn hoá thị trường
7,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,50 N
Khối lượng
1,10 N
Cổ tức
3,72%
Cổ tức hằng quý
10 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 3, 2025
Chỉ số P/E
860,48
Cao nhất trong 52 tuần
1.880 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.021 ¥
EPS
1 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,57 Tr
Số nhân viên
601
Mở
1.074 ¥
Cao
1.074 ¥
Thấp
1.072 ¥
Vốn hoá thị trường
7,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,50 N
Khối lượng
1,10 N
Cổ tức
3,72%
Cổ tức hằng quý
10 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 3, 2025
Chỉ số P/E
860,48
Cao nhất trong 52 tuần
1.880 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.021 ¥
EPS
1 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,57 Tr
Số nhân viên
601
Giới thiệu về Tokyo Cosmos Electric Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên601
Ngày thành lập1 thg 4, 1947
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtocos-j.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,35 T
2,37 T
2,38 T
2,07 T
Giá vốn hàng bán
1,78 T
1,79 T
1,89 T
1,63 T
Chi phí doanh thu
1,78 T
1,79 T
1,89 T
1,63 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
514,00 Tr
436,00 Tr
415,00 Tr
404,00 Tr
Chi phí hoạt động
514,00 Tr
436,00 Tr
473,00 Tr
404,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,30 T
2,23 T
2,36 T
2,03 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
53,00 Tr
140,00 Tr
17,00 Tr
35,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-4,00 Tr
-3,00 Tr
-8,00 Tr
5,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-42,00 Tr
94,00 Tr
20,00 Tr
58,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
57,00 Tr
177,00 Tr
22,00 Tr
58,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
61,00 Tr
54,00 Tr
5,00 Tr
2,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-145,24%
57,45%
25,00%
3,45%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-103,00 Tr
40,00 Tr
15,00 Tr
56,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-4,38%
1,69%
0,63%
2,71%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,00 Tr
14,00 Tr
1,00 Tr
15,00 Tr
Chi phí lãi suất
-6,00 Tr
-7,00 Tr
-5,00 Tr
-5,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,00 Tr
7,00 Tr
-4,00 Tr
10,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
58,00 Tr
-
EBITDA
140,00 Tr
252,50 Tr
106,75 Tr
124,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google