Finance

Danh sách
6771:TYO
Ikegami Tsushinki Co Ltd
663,00 ¥
-0,60%
(-4,00) 1 ngày
23 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6771...
Mở
671 ¥
Cao
671 ¥
Thấp
660 ¥
Vốn hoá thị trường
4,83 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,76 N
Khối lượng
4,80 N
Cổ tức
2,26%
Cổ tức hằng quý
4 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
12,08
Cao nhất trong 52 tuần
874 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
583 ¥
EPS
55 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,00 Tr
Số nhân viên
774
Mở
671 ¥
Cao
671 ¥
Thấp
660 ¥
Vốn hoá thị trường
4,83 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,76 N
Khối lượng
4,80 N
Cổ tức
2,26%
Cổ tức hằng quý
4 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
12,08
Cao nhất trong 52 tuần
874 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
583 ¥
EPS
55 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,00 Tr
Số nhân viên
774
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Ikegami Tsushinki Co., Ltd. is a Japanese manufacturer of professional and broadcast television equipment, especially professional video cameras, both for electronic news gathering and studio use. The company was founded in 1946. Wikipedia
Giới thiệu về Ikegami Tsushinki Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên774
Ngày thành lập21 thg 2, 1948
Trụ sở chínhŌta, Tôkyô, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Trang webikegami.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,33 T
4,34 T
10,81 T
2,65 T
Giá vốn hàng bán
2,96 T
2,84 T
7,72 T
2,00 T
Chi phí doanh thu
2,96 T
2,84 T
7,72 T
2,00 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
1,03 T
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,54 T
1,48 T
368,00 Tr
1,53 T
Chi phí hoạt động
1,54 T
1,48 T
1,59 T
1,53 T
Tổng chi phí hoạt động
4,50 T
4,32 T
9,31 T
3,53 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-166,00 Tr
15,00 Tr
1,50 T
-874,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-14,00 Tr
5,00 Tr
-33,00 Tr
1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-180,00 Tr
31,00 Tr
1,43 T
-895,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-180,00 Tr
31,00 Tr
1,45 T
-893,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
11,00 Tr
9,00 Tr
-72,00 Tr
83,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-6,11%
29,03%
-5,05%
-9,27%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-191,00 Tr
22,00 Tr
1,50 T
-978,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-4,41%
0,51%
13,86%
-36,88%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,00 Tr
10,00 Tr
5,00 Tr
8,00 Tr
Chi phí lãi suất
-26,00 Tr
-31,00 Tr
-34,00 Tr
-35,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-19,00 Tr
-21,00 Tr
-29,00 Tr
-27,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
198,00 Tr
-
EBITDA
-54,50 Tr
141,50 Tr
1,62 T
-758,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google