Finance

Danh sách
6771:TPE
Ping Ho Environmental Technology Co Ltd
42,70 NT$
-0,70%
(-0,30) 1 ngày
2 thg 10, 13:30:23 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6771...
Mở
42,90 NT$
Cao
42,90 NT$
Thấp
42,05 NT$
Vốn hoá thị trường
1,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
42,05 N
Khối lượng
47,00 N
Cổ tức
7,49%
Cổ tức hằng quý
0,80 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 4, 2024
Chỉ số P/E
16,41
Cao nhất trong 52 tuần
51,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
37,80 NT$
EPS
2,60 NT$
Số nhân viên
82
Mở
42,90 NT$
Cao
42,90 NT$
Thấp
42,05 NT$
Vốn hoá thị trường
1,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
42,05 N
Khối lượng
47,00 N
Cổ tức
7,49%
Cổ tức hằng quý
0,80 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 4, 2024
Chỉ số P/E
16,41
Cao nhất trong 52 tuần
51,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
37,80 NT$
EPS
2,60 NT$
Số nhân viên
82
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ping Ho Environmental Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên82
Ngày thành lập2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
153,24 Tr
140,20 Tr
131,49 Tr
146,22 Tr
Giá vốn hàng bán
84,36 Tr
78,62 Tr
69,92 Tr
77,77 Tr
Chi phí doanh thu
84,36 Tr
78,62 Tr
69,92 Tr
77,77 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
4,00 Tr
3,93 Tr
3,84 Tr
3,70 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
27,92 Tr
27,88 Tr
25,44 Tr
25,37 Tr
Chi phí hoạt động
31,93 Tr
31,82 Tr
29,28 Tr
29,07 Tr
Tổng chi phí hoạt động
116,28 Tr
110,43 Tr
99,20 Tr
106,84 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
36,95 Tr
29,76 Tr
32,28 Tr
39,38 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-426,00 N
-4,63 Tr
254,00 N
-1,46 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
36,62 Tr
21,49 Tr
26,89 Tr
32,45 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
34,70 Tr
24,40 Tr
30,74 Tr
36,85 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,84 Tr
6,63 Tr
5,51 Tr
8,09 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,42%
30,86%
20,49%
24,93%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
28,87 Tr
14,94 Tr
21,46 Tr
24,44 Tr
Biên lợi nhuận ròng
18,84%
10,66%
16,32%
16,72%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
454,00 N
1,67 Tr
607,00 N
1,46 Tr
Chi phí lãi suất
-2,30 Tr
-2,28 Tr
-2,24 Tr
-2,28 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,85 Tr
-617,00 N
-1,63 Tr
-811,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
48,83 Tr
41,46 Tr
43,66 Tr
50,83 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-350,00 N
-280,00 N
109,00 N
-
Các ứng dụng của Google