Finance

Danh sách
Kết quả kinh doanh trong Q3 2026 • sau 3 ngày nữa
Xem chi tiết
6770:TPE
Powerchip Semiconductor ManufacturngCrp
72,20 NT$
-0,55%
(-0,40) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:01 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6770...
Mở
73,50 NT$
Cao
75,40 NT$
Thấp
72,00 NT$
Vốn hoá thị trường
340,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
124,87 Tr
Khối lượng
114,31 Tr
Cổ tức
0,32%
Cổ tức hằng quý
0,06 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
22,40
Cao nhất trong 52 tuần
94,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
27,30 NT$
EPS
3,22 NT$
Số nhân viên
7 N
Mở
73,50 NT$
Cao
75,40 NT$
Thấp
72,00 NT$
Vốn hoá thị trường
340,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
124,87 Tr
Khối lượng
114,31 Tr
Cổ tức
0,32%
Cổ tức hằng quý
0,06 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
22,40
Cao nhất trong 52 tuần
94,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
27,30 NT$
EPS
3,22 NT$
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Powerchip Semiconductor Manufacturing Corporation is a Taiwanese company that manufactures and sells semiconductor products, in particular memory chips and other integrated circuits. As of 2023, the company was the 8th largest semiconductor foundry in the world with four 12 inch and two 8 inch wafer labs. The company offers foundry services as well as design, manufacturing and test services. It was formerly known as Powerchip Semiconductor Corp. and changed its name in June 2010. Powerchip Technology Corporation was founded in 1994 and is headquartered in Hsinchu, Taiwan. Wikipedia
Giới thiệu về Powerchip Semiconductor ManufacturngCrp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên7,02 N
Ngày thành lậpthg 12 1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webpowerchip.com
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 3 ngày nữa
Thứ 4, 14 thg 10, 03:00
Kỳ tài chính
Q3 2026
- / 0,98 NT$
Doanh thu/Ước tính (TWD)
- / 19,22 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tới
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
11,84 T
12,50 T
13,57 T
17,29 T
Giá vốn hàng bán
12,61 T
11,70 T
12,18 T
12,40 T
Chi phí doanh thu
12,61 T
11,70 T
12,18 T
12,40 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,30 T
1,35 T
1,62 T
1,38 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
682,67 Tr
681,70 Tr
914,48 Tr
923,94 Tr
Chi phí hoạt động
1,91 T
1,41 T
1,74 T
1,34 T
Tổng chi phí hoạt động
14,52 T
13,11 T
13,92 T
13,75 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-2,68 T
-612,19 Tr
-349,65 Tr
3,54 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-2,51 Tr
-145,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-2,73 T
-592,28 Tr
14,33 T
3,89 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-2,72 T
-485,13 Tr
-243,84 Tr
3,75 T
Chi phí thuế thu nhập
1,16 Tr
61,80 Tr
100,70 Tr
596,84 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-0,04%
-10,43%
0,70%
15,35%
Chi phí hoạt động khác
-71,43 Tr
-621,46 Tr
-791,80 Tr
-962,88 Tr
Thu nhập ròng
-2,73 T
-654,08 Tr
14,23 T
3,29 T
Biên lợi nhuận ròng
-23,04%
-5,23%
104,85%
19,03%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,65
-0,15
3,28
0,75
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
154,31 Tr
227,78 Tr
105,01 Tr
393,33 Tr
Chi phí lãi suất
-454,31 Tr
-449,48 Tr
-455,55 Tr
-210,33 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-300,00 Tr
-221,69 Tr
-350,54 Tr
183,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-19,80 Tr
2,04 T
2,14 T
5,70 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
2,48 Tr
8,32 Tr
-20,07 T
-150,97 Tr
Các ứng dụng của Google