Finance

Danh sách
6769:TYO
Thine Electronics Inc
1.300,00 ¥
+1,33%
(+17,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6769...
Mở
1.290 ¥
Cao
1.333 ¥
Thấp
1.288 ¥
Vốn hoá thị trường
16,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
111,52 N
Khối lượng
46,20 N
Cổ tức
1,15%
Cổ tức hằng quý
4 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
1.393 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
775 ¥
EPS
-43 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,64 Tr
Số nhân viên
134
Mở
1.290 ¥
Cao
1.333 ¥
Thấp
1.288 ¥
Vốn hoá thị trường
16,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
111,52 N
Khối lượng
46,20 N
Cổ tức
1,15%
Cổ tức hằng quý
4 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
1.393 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
775 ¥
EPS
-43 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,64 Tr
Số nhân viên
134
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
THine Electronics Incorporated is a Japanese fabless LSI manufacturer that provides mixed signal LSIs and analog technologies, headquartered in Tokyo, Japan. THine Electronics also has subsidiaries in Seoul, South Korea and Taipei, Taiwan. Some of THine’s products have the most market shares in the world because of technical advantages. Its technologies include high-speed interfaces such as V-by-One HS, LVDS, timing controller, analog-to-digital converter, image signal processor, and power management in smartphones, tablets, flat screen televisions, LCD monitors, projectors, document processing, amusement, security systems, and automotive markets. Wikipedia
Giới thiệu về Thine Electronics Inc
Giám đốc điều hànhTetsuya Iizuka
Số nhân viên134
Ngày thành lập1991
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webthine.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,10 T
2,03 T
949,00 Tr
2,28 T
Giá vốn hàng bán
554,00 Tr
1,16 T
620,00 Tr
1,55 T
Chi phí doanh thu
554,00 Tr
1,16 T
620,00 Tr
1,55 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
1,32 T
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
645,00 Tr
-577,00 Tr
740,00 Tr
631,00 Tr
Chi phí hoạt động
645,00 Tr
744,00 Tr
740,00 Tr
631,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,20 T
1,90 T
1,36 T
2,18 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-100,00 Tr
127,00 Tr
-411,00 Tr
98,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,00 Tr
1,00 Tr
-5,00 Tr
88,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-35,00 Tr
218,00 Tr
-360,00 Tr
329,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-35,00 Tr
218,00 Tr
-362,00 Tr
228,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
35,00 Tr
11,00 Tr
19,00 Tr
28,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-100,00%
5,05%
-5,28%
8,51%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-73,00 Tr
195,00 Tr
-379,00 Tr
294,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-6,64%
9,62%
-39,94%
12,89%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,00 Tr
1,00 Tr
4,00 Tr
2,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
4,00 Tr
1,00 Tr
4,00 Tr
2,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-81,00 Tr
146,00 Tr
-397,00 Tr
107,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google