Finance

Danh sách
6768:TYO
Tamura Corp
957,00 ¥
-1,24%
(-12,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6768...
Mở
978 ¥
Cao
1.008 ¥
Thấp
947 ¥
Vốn hoá thị trường
79,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,05 Tr
Khối lượng
1,32 Tr
Cổ tức
1,36%
Cổ tức hằng quý
3 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
54,29
Cao nhất trong 52 tuần
1.135 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
479 ¥
EPS
18 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
82,01 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
978 ¥
Cao
1.008 ¥
Thấp
947 ¥
Vốn hoá thị trường
79,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,05 Tr
Khối lượng
1,32 Tr
Cổ tức
1,36%
Cổ tức hằng quý
3 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
54,29
Cao nhất trong 52 tuần
1.135 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
479 ¥
EPS
18 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
82,01 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tamura Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,14 N
Ngày thành lập1924
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
29,32 T
31,58 T
33,79 T
32,78 T
Giá vốn hàng bán
21,23 T
23,81 T
26,23 T
24,77 T
Chi phí doanh thu
21,23 T
23,81 T
26,23 T
24,77 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
991,00 Tr
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,38 T
6,86 T
5,08 T
6,88 T
Chi phí hoạt động
6,38 T
6,86 T
6,07 T
6,88 T
Tổng chi phí hoạt động
27,61 T
30,67 T
32,30 T
31,65 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,71 T
908,00 Tr
1,50 T
1,14 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
91,00 Tr
3,00 Tr
-2,00 Tr
123,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
588,00 Tr
1,04 T
-1,21 T
3,29 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,65 T
976,00 Tr
1,20 T
1,10 T
Chi phí thuế thu nhập
521,00 Tr
693,00 Tr
854,00 Tr
245,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
88,61%
66,44%
-70,40%
7,45%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
73,00 Tr
356,00 Tr
-2,06 T
3,04 T
Biên lợi nhuận ròng
0,25%
1,13%
-6,10%
9,29%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
61,00 Tr
83,00 Tr
54,00 Tr
98,00 Tr
Chi phí lãi suất
-228,00 Tr
-222,00 Tr
-267,00 Tr
-239,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-167,00 Tr
-139,00 Tr
-213,00 Tr
-141,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,75 T
-
2,59 T
2,23 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google