Finance

Danh sách
6763:TYO
Teikoku Tsushin Kogyo Co Ltd
2.711,00 ¥
-1,20%
(-33,00) 1 ngày
29 thg 9, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6763...
Mở
2.746 ¥
Cao
2.758 ¥
Thấp
2.711 ¥
Vốn hoá thị trường
26,72 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,59 N
Khối lượng
27,60 N
Cổ tức
3,69%
Cổ tức hằng quý
25 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
18,13
Cao nhất trong 52 tuần
3.280 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.315 ¥
EPS
150 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,83 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
2.746 ¥
Cao
2.758 ¥
Thấp
2.711 ¥
Vốn hoá thị trường
26,72 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,59 N
Khối lượng
27,60 N
Cổ tức
3,69%
Cổ tức hằng quý
25 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
18,13
Cao nhất trong 52 tuần
3.280 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.315 ¥
EPS
150 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,83 Tr
Số nhân viên
2 N
Giới thiệu về Teikoku Tsushin Kogyo Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,68 N
Ngày thành lập1 thg 8, 1944
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webnoble-j.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,52 T
4,54 T
4,22 T
4,18 T
Giá vốn hàng bán
3,21 T
3,17 T
3,12 T
2,99 T
Chi phí doanh thu
3,21 T
3,17 T
3,12 T
2,99 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
609,00 Tr
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
938,21 Tr
976,81 Tr
247,80 Tr
964,00 Tr
Chi phí hoạt động
938,21 Tr
976,81 Tr
985,80 Tr
964,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,15 T
4,14 T
4,10 T
3,96 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
368,16 Tr
397,95 Tr
115,34 Tr
228,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
10,20 Tr
21,54 Tr
-29,05 Tr
72,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
405,10 Tr
723,88 Tr
732,89 Tr
435,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
578,14 Tr
723,88 Tr
212,11 Tr
435,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
102,48 Tr
184,31 Tr
400,96 Tr
136,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,30%
25,46%
54,71%
31,26%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
277,05 Tr
519,09 Tr
307,69 Tr
286,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,13%
11,43%
7,29%
6,83%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
38,45 Tr
67,85 Tr
27,56 Tr
84,00 Tr
Chi phí lãi suất
-559,00 N
-1,08 Tr
-2,52 Tr
-1,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
37,89 Tr
66,78 Tr
25,04 Tr
83,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
129,00 Tr
-
EBITDA
557,66 Tr
-
313,08 Tr
425,92 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google