Finance

Danh sách
6757:TPE
Tigerair Taiwan Co Ltd
53,30 NT$
+0,19%
(+0,100) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:01 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6757...
Mở
53,70 NT$
Cao
53,70 NT$
Thấp
53,00 NT$
Vốn hoá thị trường
24,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
597,73 N
Khối lượng
216,68 N
Cổ tức
4,54%
Cổ tức hằng quý
0,61 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
9,27
Cao nhất trong 52 tuần
77,60 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
47,15 NT$
EPS
5,75 NT$
Số nhân viên
873
Mở
53,70 NT$
Cao
53,70 NT$
Thấp
53,00 NT$
Vốn hoá thị trường
24,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
597,73 N
Khối lượng
216,68 N
Cổ tức
4,54%
Cổ tức hằng quý
0,61 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
9,27
Cao nhất trong 52 tuần
77,60 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
47,15 NT$
EPS
5,75 NT$
Số nhân viên
873
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tigerair Taiwan Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên873
Ngày thành lập2014
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,13 T
4,31 T
5,54 T
4,79 T
Giá vốn hàng bán
3,11 T
3,22 T
3,28 T
4,01 T
Chi phí doanh thu
3,11 T
3,22 T
3,28 T
4,01 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
314,52 Tr
381,76 Tr
563,64 Tr
345,18 Tr
Chi phí hoạt động
314,52 Tr
381,76 Tr
563,64 Tr
345,18 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,43 T
3,60 T
3,85 T
4,36 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
705,00 Tr
709,39 Tr
1,69 T
427,94 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
10,75 Tr
13,32 Tr
23,87 Tr
13,43 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
589,33 Tr
625,02 Tr
1,67 T
430,84 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
589,51 Tr
626,19 Tr
1,67 T
432,16 Tr
Chi phí thuế thu nhập
117,94 Tr
127,03 Tr
333,74 Tr
87,63 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,01%
20,32%
20,00%
20,34%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
471,39 Tr
497,99 Tr
1,33 T
343,21 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,40%
11,55%
24,11%
7,17%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,03
1,08
2,90
0,75
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
90,19 Tr
106,17 Tr
87,93 Tr
113,11 Tr
Chi phí lãi suất
-84,55 Tr
-114,67 Tr
-74,03 Tr
-94,12 Tr
Chi phí lãi suất ròng
5,64 Tr
-8,50 Tr
13,90 Tr
18,99 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
791,41 Tr
796,34 Tr
1,78 T
515,78 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
184,00 N
1,17 Tr
686,00 N
1,32 Tr
Các ứng dụng của Google