Finance

Danh sách
6756:TPE
VIA Labs Inc
97,60 NT$
-0,31%
(-0,30) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:12 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6756...
Mở
97,10 NT$
Cao
98,00 NT$
Thấp
96,00 NT$
Vốn hoá thị trường
6,83 T
Khối lượng giao dịch trung bình
117,75 N
Khối lượng
105,14 N
Cổ tức
0,92%
Cổ tức hằng quý
0,22 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
55,25
Cao nhất trong 52 tuần
115,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
70,00 NT$
EPS
1,77 NT$
Số nhân viên
162
Mở
97,10 NT$
Cao
98,00 NT$
Thấp
96,00 NT$
Vốn hoá thị trường
6,83 T
Khối lượng giao dịch trung bình
117,75 N
Khối lượng
105,14 N
Cổ tức
0,92%
Cổ tức hằng quý
0,22 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
55,25
Cao nhất trong 52 tuần
115,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
70,00 NT$
EPS
1,77 NT$
Số nhân viên
162
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về VIA Labs Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên162
Ngày thành lập2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webvia-labs.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
326,92 Tr
408,38 Tr
414,89 Tr
533,22 Tr
Giá vốn hàng bán
166,36 Tr
215,81 Tr
229,80 Tr
297,85 Tr
Chi phí doanh thu
166,36 Tr
215,81 Tr
229,80 Tr
297,85 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
162,91 Tr
190,64 Tr
187,57 Tr
173,62 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
43,62 Tr
41,42 Tr
48,22 Tr
44,56 Tr
Chi phí hoạt động
206,54 Tr
232,07 Tr
235,79 Tr
218,19 Tr
Tổng chi phí hoạt động
372,89 Tr
447,88 Tr
465,59 Tr
516,04 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-45,97 Tr
-39,50 Tr
-50,70 Tr
17,18 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
11,45 Tr
32,00 N
57,00 N
105,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
9,07 Tr
28,39 Tr
46,99 Tr
42,06 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-17,30 Tr
21,05 Tr
25,20 Tr
26,27 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,54 Tr
5,90 Tr
8,68 Tr
8,15 Tr
Thuế suất hiệu dụng
61,15%
20,77%
18,48%
19,39%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
9,98 Tr
27,82 Tr
44,60 Tr
42,03 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,05%
6,81%
10,75%
7,88%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,14
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,26 Tr
50,81 Tr
70,02 Tr
12,90 Tr
Chi phí lãi suất
-1,44 Tr
-1,80 Tr
-2,04 Tr
-2,33 Tr
Chi phí lãi suất ròng
5,82 Tr
49,01 Tr
67,98 Tr
10,57 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-25,56 Tr
-20,49 Tr
-33,00 Tr
33,18 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google