Finance

Danh sách
Tại sao 6754 tăng 2,72%?
Tìm hiểu sâu hơn
6754:TYO
Anritsu
3.213,00 ¥
+2,72%
(+85,00) 1 ngày
18 thg 9, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6754...
Mở
3.198 ¥
Cao
3.227 ¥
Thấp
3.163 ¥
Vốn hoá thị trường
436,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,04 Tr
Khối lượng
1,12 Tr
Cổ tức
1,43%
Cổ tức hằng quý
12 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
28,60
Cao nhất trong 52 tuần
4.855 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.746 ¥
EPS
112 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
137,42 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
3.198 ¥
Cao
3.227 ¥
Thấp
3.163 ¥
Vốn hoá thị trường
436,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,04 Tr
Khối lượng
1,12 Tr
Cổ tức
1,43%
Cổ tức hằng quý
12 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
28,60
Cao nhất trong 52 tuần
4.855 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.746 ¥
EPS
112 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
137,42 Tr
Số nhân viên
4 N
Hồ sơ
Anritsu Corporation is a Japanese multinational corporation in the telecommunications electronics equipment market. A global pioneer for producing the world's first wireless telephone network, Anritsu's revenue numbers near US$782 million. Wikipedia
Giới thiệu về Anritsu
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,11 N
Ngày thành lập17 thg 3, 1931
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webanritsu.com
Báo cáo gần đây nhất
30 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
32,58 T / 29,46 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
28,07 T
29,38 T
36,39 T
32,58 T
Giá vốn hàng bán
14,14 T
14,25 T
17,12 T
15,26 T
Chi phí doanh thu
14,14 T
14,25 T
17,12 T
15,26 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
2,18 T
2,58 T
2,56 T
2,56 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
8,48 T
9,31 T
8,06 T
10,54 T
Chi phí hoạt động
10,24 T
11,75 T
13,34 T
13,05 T
Tổng chi phí hoạt động
24,38 T
26,00 T
30,46 T
28,30 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,69 T
3,38 T
5,93 T
4,28 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
2,00 Tr
3,00 Tr
-3,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
4,00 T
4,06 T
6,73 T
4,63 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,00 T
4,06 T
6,34 T
4,63 T
Chi phí thuế thu nhập
779,00 Tr
1,54 T
1,38 T
1,35 T
Thuế suất hiệu dụng
19,45%
38,07%
20,45%
29,09%
Chi phí hoạt động khác
-420,00 Tr
-141,00 Tr
471,00 Tr
-50,00 Tr
Thu nhập ròng
3,23 T
2,51 T
5,36 T
3,29 T
Biên lợi nhuận ròng
11,49%
8,55%
14,71%
10,08%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
301,00 Tr
700,00 Tr
75,00 Tr
416,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-29,00 Tr
-465,00 Tr
-63,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
301,00 Tr
671,00 Tr
-390,00 Tr
353,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
2,24 T
-
EBITDA
5,10 T
4,95 T
7,53 T
5,93 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-369,00 Tr
-11,00 Tr
-13,00 Tr
8,00 Tr
Các ứng dụng của Google