Finance

Danh sách
6748:TYO
Seiwa Electric Mfg Co Ltd
785,00 ¥
+0,26%
(+2,00) 1 ngày
1 thg 10, 15:24:51 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6748...
Mở
783 ¥
Cao
787 ¥
Thấp
778 ¥
Vốn hoá thị trường
10,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,68 N
Khối lượng
15,40 N
Cổ tức
2,29%
Cổ tức hằng quý
4 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
9,20
Cao nhất trong 52 tuần
960 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
667 ¥
EPS
85 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,15 Tr
Số nhân viên
637
Mở
783 ¥
Cao
787 ¥
Thấp
778 ¥
Vốn hoá thị trường
10,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,68 N
Khối lượng
15,40 N
Cổ tức
2,29%
Cổ tức hằng quý
4 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
9,20
Cao nhất trong 52 tuần
960 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
667 ¥
EPS
85 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,15 Tr
Số nhân viên
637
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Seiwa Electric Mfg Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên637
Ngày thành lập1945
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webseiwa.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,17 T
7,24 T
5,78 T
5,90 T
Giá vốn hàng bán
4,74 T
5,56 T
4,33 T
4,58 T
Chi phí doanh thu
4,74 T
5,56 T
4,33 T
4,58 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,06 T
1,06 T
1,04 T
1,14 T
Chi phí hoạt động
1,06 T
1,20 T
1,04 T
1,14 T
Tổng chi phí hoạt động
5,80 T
6,76 T
5,37 T
5,73 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
378,00 Tr
471,00 Tr
417,00 Tr
169,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
14,00 Tr
30,00 Tr
19,00 Tr
32,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
391,00 Tr
513,00 Tr
414,00 Tr
243,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
385,00 Tr
514,00 Tr
415,00 Tr
243,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
133,00 Tr
112,00 Tr
150,00 Tr
63,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
34,02%
21,83%
36,23%
25,93%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
258,00 Tr
401,00 Tr
264,00 Tr
180,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,18%
5,54%
4,56%
3,05%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,00 Tr
36,00 Tr
3,00 Tr
59,00 Tr
Chi phí lãi suất
-8,00 Tr
-10,00 Tr
-16,00 Tr
-18,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,00 Tr
26,00 Tr
-13,00 Tr
41,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
144,00 Tr
-
-
EBITDA
516,75 Tr
607,00 Tr
553,00 Tr
296,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google