Finance

Danh sách
6744:TYO
Nohmi Bosai Ltd
3.960,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
29 thg 9, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6744...
Vốn hoá thị trường
240,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
83,09 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,93%
Cổ tức hằng quý
29 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
16,42
Cao nhất trong 52 tuần
5.020 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.400 ¥
EPS
241 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
60,30 Tr
Số nhân viên
3 N
Vốn hoá thị trường
240,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
83,09 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,93%
Cổ tức hằng quý
29 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
16,42
Cao nhất trong 52 tuần
5.020 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.400 ¥
EPS
241 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
60,30 Tr
Số nhân viên
3 N
Giới thiệu về Nohmi Bosai Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,25 N
Ngày thành lập5 thg 5, 1944
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webnohmi.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
31,34 T
35,56 T
47,08 T
29,90 T
Giá vốn hàng bán
20,29 T
22,13 T
26,68 T
19,98 T
Chi phí doanh thu
20,29 T
22,13 T
26,68 T
19,98 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
3,03 T
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,95 T
8,34 T
5,64 T
8,91 T
Chi phí hoạt động
7,95 T
8,34 T
10,00 T
8,91 T
Tổng chi phí hoạt động
28,24 T
30,47 T
36,68 T
28,89 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,10 T
5,10 T
10,40 T
1,01 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
15,00 Tr
35,00 Tr
108,00 Tr
34,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
3,21 T
5,61 T
10,75 T
1,21 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,22 T
5,38 T
10,71 T
1,21 T
Chi phí thuế thu nhập
997,00 Tr
1,76 T
3,02 T
767,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
31,06%
31,43%
28,09%
63,23%
Chi phí hoạt động khác
-3,00 Tr
-
-3,00 Tr
-
Thu nhập ròng
2,20 T
3,84 T
7,70 T
450,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,03%
10,81%
16,36%
1,51%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
34,00 Tr
49,00 Tr
34,00 Tr
95,00 Tr
Chi phí lãi suất
-4,00 Tr
-6,00 Tr
-7,00 Tr
-7,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
30,00 Tr
43,00 Tr
27,00 Tr
88,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
1,16 T
-
EBITDA
3,79 T
5,74 T
11,05 T
1,66 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google