Finance

Danh sách
6744:TYO
Nohmi Bosai Ltd
4.160,00 ¥
+0,36%
(+15,00) 1 ngày
4 thg 9, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6744...
Mở
4.145 ¥
Cao
4.180 ¥
Thấp
4.130 ¥
Vốn hoá thị trường
253,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
92,81 N
Khối lượng
79,30 N
Cổ tức
2,79%
Cổ tức hằng quý
29 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
17,25
Cao nhất trong 52 tuần
5.020 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.400 ¥
EPS
241 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
60,30 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
4.145 ¥
Cao
4.180 ¥
Thấp
4.130 ¥
Vốn hoá thị trường
253,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
92,81 N
Khối lượng
79,30 N
Cổ tức
2,79%
Cổ tức hằng quý
29 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
17,25
Cao nhất trong 52 tuần
5.020 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.400 ¥
EPS
241 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
60,30 Tr
Số nhân viên
3 N
Giới thiệu về Nohmi Bosai Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,25 N
Ngày thành lập5 thg 5, 1944
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webnohmi.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
31,34 T
35,56 T
47,08 T
29,90 T
Giá vốn hàng bán
20,29 T
22,13 T
26,68 T
19,98 T
Chi phí doanh thu
20,29 T
22,13 T
26,68 T
19,98 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
3,03 T
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,95 T
8,34 T
5,64 T
8,91 T
Chi phí hoạt động
7,95 T
8,34 T
10,00 T
8,91 T
Tổng chi phí hoạt động
28,24 T
30,47 T
36,68 T
28,89 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,10 T
5,10 T
10,40 T
1,01 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
15,00 Tr
35,00 Tr
108,00 Tr
34,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
3,21 T
5,61 T
10,75 T
1,21 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,22 T
5,38 T
10,71 T
1,21 T
Chi phí thuế thu nhập
997,00 Tr
1,76 T
3,02 T
767,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
31,06%
31,43%
28,09%
63,23%
Chi phí hoạt động khác
-3,00 Tr
-
-3,00 Tr
-
Thu nhập ròng
2,20 T
3,84 T
7,70 T
450,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,03%
10,81%
16,36%
1,51%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
34,00 Tr
49,00 Tr
34,00 Tr
95,00 Tr
Chi phí lãi suất
-4,00 Tr
-6,00 Tr
-7,00 Tr
-7,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
30,00 Tr
43,00 Tr
27,00 Tr
88,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
1,16 T
-
EBITDA
3,79 T
5,74 T
11,05 T
1,66 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google