Finance

Danh sách
Tại sao 6742 giảm 2,46%?
Tìm hiểu sâu hơn
6742:TYO
Kyosan Electric Manufacturing Co Ltd
1.150,00 ¥
-2,46%
(-29,00) 1 ngày
8 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6742...
Mở
1.159 ¥
Cao
1.173 ¥
Thấp
1.140 ¥
Vốn hoá thị trường
71,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
252,80 N
Khối lượng
252,20 N
Cổ tức
2,17%
Cổ tức hằng quý
6 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
11,35
Cao nhất trong 52 tuần
1.205 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
495 ¥
EPS
101 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
62,72 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
1.159 ¥
Cao
1.173 ¥
Thấp
1.140 ¥
Vốn hoá thị trường
71,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
252,80 N
Khối lượng
252,20 N
Cổ tức
2,17%
Cổ tức hằng quý
6 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
11,35
Cao nhất trong 52 tuần
1.205 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
495 ¥
EPS
101 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
62,72 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kyosan Electric Manufacturing Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,07 N
Ngày thành lập3 thg 9, 1917
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkyosan.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
19,55 T
17,57 T
43,75 T
14,79 T
Giá vốn hàng bán
16,17 T
13,61 T
35,00 T
11,34 T
Chi phí doanh thu
16,17 T
13,61 T
35,00 T
11,34 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,18 T
3,12 T
3,39 T
3,27 T
Chi phí hoạt động
3,27 T
3,21 T
3,48 T
3,35 T
Tổng chi phí hoạt động
19,44 T
16,82 T
38,48 T
14,69 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
116,00 Tr
755,00 Tr
5,27 T
101,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
159,00 Tr
-69,00 Tr
118,00 Tr
47,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
331,00 Tr
1,40 T
6,14 T
490,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
274,00 Tr
837,00 Tr
5,49 T
291,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
127,00 Tr
530,00 Tr
1,36 T
92,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
38,37%
-
22,11%
18,78%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
204,00 Tr
873,00 Tr
4,78 T
398,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,04%
-
10,93%
2,69%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
13,00 Tr
81,00 Tr
4,00 Tr
87,00 Tr
Chi phí lãi suất
-83,00 Tr
-173,00 Tr
-81,00 Tr
-93,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-70,00 Tr
-92,00 Tr
-77,00 Tr
-6,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
85,00 Tr
85,00 Tr
88,00 Tr
81,00 Tr
EBITDA
586,00 Tr
1,24 T
5,75 T
508,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
31,00 Tr
-
Các ứng dụng của Google