Finance

Danh sách
Tại sao 6740 giảm 2,38%?
Tìm hiểu sâu hơn
6740:TYO
Japan Display Inc
41,00 ¥
-2,38%
(-1,00) 1 ngày
7 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6740...
Mở
40 ¥
Cao
41 ¥
Thấp
37 ¥
Vốn hoá thị trường
192,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,00 Tr
Khối lượng
43,59 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
164 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
17 ¥
EPS
-0 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
846,17 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
40 ¥
Cao
41 ¥
Thấp
37 ¥
Vốn hoá thị trường
192,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,00 Tr
Khối lượng
43,59 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
164 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
17 ¥
EPS
-0 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
846,17 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Japan Display Inc., commonly called by its abbreviated name, JDI, is the Japanese display technology joint venture formed by the merger of the small and medium-sized liquid crystal display businesses of Sony, Toshiba, and Hitachi. As of March 2014, JDI was one of the major display suppliers to Apple's iPhone. Also, it was a key supplier to Nintendo Switch, along with Sharp Corporation, until 2017. As of 2020, JDI has research and production of three types of displays ongoing under its operation: LCD, OLED, and microLED. Wikipedia
Giới thiệu về Japan Display Inc
Giám đốc điều hànhScott Callon
Số nhân viên2,33 N
Ngày thành lập1 thg 4, 2012
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webj-display.com
Báo cáo gần đây nhất
10 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
23,92 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
33,99 T
30,85 T
35,05 T
23,92 T
Giá vốn hàng bán
33,38 T
30,29 T
32,24 T
21,19 T
Chi phí doanh thu
33,38 T
30,29 T
32,24 T
21,19 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
3,12 T
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,89 T
4,85 T
-352,00 Tr
3,94 T
Chi phí hoạt động
5,89 T
4,85 T
2,77 T
3,94 T
Tổng chi phí hoạt động
39,27 T
35,14 T
35,02 T
25,14 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-5,28 T
-4,30 T
37,00 Tr
-1,21 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-288,00 Tr
-74,00 Tr
-329,00 Tr
199,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
9,16 T
-3,02 T
-4,72 T
-3,11 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-7,39 T
-6,05 T
-2,55 T
-3,32 T
Chi phí thuế thu nhập
266,00 Tr
150,00 Tr
561,00 Tr
340,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
2,90%
-4,97%
-11,90%
-10,92%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
8,89 T
-3,17 T
-5,28 T
-3,45 T
Biên lợi nhuận ròng
26,17%
-10,28%
-15,05%
-14,44%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
58,00 Tr
46,00 Tr
37,00 Tr
31,00 Tr
Chi phí lãi suất
-2,05 T
-2,40 T
-2,41 T
-2,26 T
Chi phí lãi suất ròng
-1,99 T
-2,36 T
-2,37 T
-2,22 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-4,26 T
-3,33 T
893,00 Tr
-471,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
520,00 Tr
200,00 Tr
1,17 T
-9,00 Tr
Các ứng dụng của Google