Finance

Danh sách
6737:TYO
EIZO Corp
3.200,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
6 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6737...
Mở
3.200 ¥
Cao
3.210 ¥
Thấp
3.140 ¥
Vốn hoá thị trường
135,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
158,73 N
Khối lượng
144,20 N
Cổ tức
3,44%
Cổ tức hằng quý
28 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
15,49
Cao nhất trong 52 tuần
3.215 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.022 ¥
EPS
207 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
21,32 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
3.200 ¥
Cao
3.210 ¥
Thấp
3.140 ¥
Vốn hoá thị trường
135,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
158,73 N
Khối lượng
144,20 N
Cổ tức
3,44%
Cổ tức hằng quý
28 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
15,49
Cao nhất trong 52 tuần
3.215 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.022 ¥
EPS
207 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
21,32 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Eizo Corporation is a Japanese visual technology company, founded in March 1968, which manufactures display products and other solutions for markets such as business, healthcare, graphics, air traffic control, and maritime. The company is headquartered in Hakusan, Ishikawa Prefecture. Wikipedia
Giới thiệu về EIZO Corp
Giám đốc điều hànhYoshitaka Jitsumori
Số nhân viên2,29 N
Ngày thành lập6 thg 3, 1968
Trụ sở chínhHakusan, Ishikawa, Nhật Bản
Lĩnh vựcComputers, Peripherals, and Software
Báo cáo gần đây nhất
31 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
20,03 T / 18,75 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
20,54 T
20,94 T
22,50 T
20,03 T
Giá vốn hàng bán
14,03 T
14,18 T
15,70 T
13,09 T
Chi phí doanh thu
14,03 T
14,18 T
15,70 T
13,09 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
6,43 T
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,73 T
6,11 T
-857,00 Tr
6,13 T
Chi phí hoạt động
5,73 T
6,11 T
5,70 T
6,13 T
Tổng chi phí hoạt động
19,76 T
20,30 T
21,40 T
19,22 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
776,00 Tr
639,00 Tr
1,10 T
807,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
83,00 Tr
76,00 Tr
-14,00 Tr
75,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
805,00 Tr
2,63 T
6,44 T
1,57 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
805,00 Tr
1,31 T
976,00 Tr
1,57 T
Chi phí thuế thu nhập
182,00 Tr
722,00 Tr
1,96 T
359,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,61%
27,41%
30,43%
22,81%
Chi phí hoạt động khác
-
-
134,00 Tr
-
Thu nhập ròng
623,00 Tr
1,91 T
4,48 T
1,22 T
Biên lợi nhuận ròng
3,03%
9,13%
19,92%
6,07%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
54,00 Tr
666,00 Tr
95,00 Tr
745,00 Tr
Chi phí lãi suất
-40,00 Tr
-67,00 Tr
-50,00 Tr
-53,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
14,00 Tr
599,00 Tr
45,00 Tr
692,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,60 T
1,37 T
1,93 T
1,63 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google