Finance

Danh sách
6730:TYO
Axell Corp
1.634,00 ¥
+0,62%
(+10,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6730...
Mở
1.637 ¥
Cao
1.685 ¥
Thấp
1.622 ¥
Vốn hoá thị trường
18,32 T
Khối lượng giao dịch trung bình
625,79 N
Khối lượng
427,30 N
Cổ tức
3,49%
Cổ tức hằng quý
14 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2022
Chỉ số P/E
14,79
Cao nhất trong 52 tuần
1.700 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.010 ¥
EPS
111 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,19 Tr
Số nhân viên
132
Mở
1.637 ¥
Cao
1.685 ¥
Thấp
1.622 ¥
Vốn hoá thị trường
18,32 T
Khối lượng giao dịch trung bình
625,79 N
Khối lượng
427,30 N
Cổ tức
3,49%
Cổ tức hằng quý
14 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2022
Chỉ số P/E
14,79
Cao nhất trong 52 tuần
1.700 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.010 ¥
EPS
111 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,19 Tr
Số nhân viên
132
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Axell Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên132
Ngày thành lập1 thg 2, 1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webaxell.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,61 T
3,34 T
3,68 T
4,68 T
Giá vốn hàng bán
2,50 T
2,35 T
2,54 T
3,18 T
Chi phí doanh thu
2,50 T
2,35 T
2,54 T
3,18 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
1,64 T
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
766,00 Tr
671,00 Tr
-689,00 Tr
732,00 Tr
Chi phí hoạt động
766,00 Tr
671,00 Tr
952,00 Tr
732,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,27 T
3,02 T
3,49 T
3,92 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
342,00 Tr
325,00 Tr
191,00 Tr
762,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,00 Tr
6,00 Tr
-3,00 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
386,00 Tr
350,00 Tr
210,00 Tr
778,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
388,00 Tr
351,00 Tr
215,00 Tr
779,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
105,00 Tr
102,00 Tr
75,00 Tr
229,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,20%
29,14%
35,71%
29,43%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
273,00 Tr
247,00 Tr
125,00 Tr
546,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,57%
7,39%
3,40%
11,67%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
43,00 Tr
8,00 Tr
20,00 Tr
10,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
43,00 Tr
8,00 Tr
20,00 Tr
10,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
362,00 Tr
349,75 Tr
214,75 Tr
785,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google