Finance

Danh sách
6727:TYO
Wacom
852,00 ¥
-1,27%
(-11,00) 1 ngày
7 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6727...
Mở
867 ¥
Cao
867 ¥
Thấp
849 ¥
Vốn hoá thị trường
115,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
581,32 N
Khối lượng
505,60 N
Cổ tức
2,70%
Cổ tức hằng quý
6 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
11,51
Cao nhất trong 52 tuần
949 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
708 ¥
EPS
74 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
162,43 Tr
Số nhân viên
930
Mở
867 ¥
Cao
867 ¥
Thấp
849 ¥
Vốn hoá thị trường
115,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
581,32 N
Khối lượng
505,60 N
Cổ tức
2,70%
Cổ tức hằng quý
6 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
11,51
Cao nhất trong 52 tuần
949 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
708 ¥
EPS
74 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
162,43 Tr
Số nhân viên
930
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Wacom Co., Ltd. is a Japanese company headquartered in Kazo, Saitama, Japan, that specializes in manufacturing graphics tablets and related products. As of 2012 Wacom generated sales of approximately 40.7 billion yen with 785 employees. Wacom also has major offices in Dusseldorf, Germany and Vancouver, Washington. The company's shares are listed on the Tokyo Stock Exchange. Wikipedia
Giới thiệu về Wacom
Giám đốc điều hànhIde Nobutaka
Số nhân viên930
Ngày thành lập12 thg 7, 1983
Trụ sở chínhKazo, Saitama, Nhật Bản
Lĩnh vựcComputers, Peripherals, and Software
Trang webwacom.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
26,89 T
30,24 T
28,36 T
22,66 T
Giá vốn hàng bán
17,05 T
19,11 T
17,22 T
13,08 T
Chi phí doanh thu
17,05 T
19,11 T
17,22 T
13,08 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
8,32 T
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,70 T
7,11 T
-675,00 Tr
6,87 T
Chi phí hoạt động
6,71 T
7,11 T
7,68 T
6,87 T
Tổng chi phí hoạt động
23,76 T
26,21 T
24,90 T
19,94 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,12 T
4,03 T
3,46 T
2,72 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
18,00 Tr
9,00 Tr
38,00 Tr
144,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
3,34 T
4,42 T
2,79 T
2,72 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,46 T
4,52 T
3,65 T
2,82 T
Chi phí thuế thu nhập
837,00 Tr
1,12 T
684,00 Tr
674,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,09%
25,21%
24,53%
24,78%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
2,50 T
3,31 T
2,10 T
2,05 T
Biên lợi nhuận ròng
9,29%
10,93%
7,42%
9,03%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
99,00 Tr
4,00 Tr
72,00 Tr
3,00 Tr
Chi phí lãi suất
-30,00 Tr
-28,00 Tr
-16,00 Tr
-18,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
69,00 Tr
-24,00 Tr
56,00 Tr
-15,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
3,56 T
4,49 T
3,99 T
3,24 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
52,00 Tr
-50,00 Tr
762,00 Tr
-
Các ứng dụng của Google