Finance

Danh sách
6724:TYO
Seiko Epson
3.377,00 ¥
+0,30%
(+10,00) 1 ngày
7 thg 10, 12:56:32 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6724...
Mở
3.367 ¥
Cao
3.384 ¥
Thấp
3.352 ¥
Vốn hoá thị trường
1,26 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
1,39 Tr
Khối lượng
427,40 N
Cổ tức
2,19%
Cổ tức hằng quý
18 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
44,04
Cao nhất trong 52 tuần
3.384 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.844 ¥
EPS
77 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
352,23 Tr
Số nhân viên
75 N
Mở
3.367 ¥
Cao
3.384 ¥
Thấp
3.352 ¥
Vốn hoá thị trường
1,26 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
1,39 Tr
Khối lượng
427,40 N
Cổ tức
2,19%
Cổ tức hằng quý
18 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
44,04
Cao nhất trong 52 tuần
3.384 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.844 ¥
EPS
77 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
352,23 Tr
Số nhân viên
75 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Seiko Epson Corporation hoặc Epson là một công ty của Nhật Bản và là một trong những nhà sản xuất lớn nhất thế giới trong các dòng sản phẩm máy in phun mực, máy in kim, máy in laser, máy quét, màn hình máy tính, máy chiếu bóng, máy chiếu dành cho kinh doanh và truyền thông đa phương tiện, các sản phẩm tivi cỡ lớn, robot, thiết bị tự động trong công nghiệp, máy in bán hàng, máy tính tiền, máy tính xách tay, vi mạch, cấu hình LCD và những sản phẩm cấu hình liên đới khác. Công ty này cũng đã sản xuất dòng sản phẩm đồng hồ Seiko từ khi thành lập và là một trong ba công ty cốt lõi của Seiko Group, đặt trụ sở tại tỉnh Nagano, Nhật Bản, với vô số các nhánh công ty toàn cầu. Giám đốc điều hành hiện tại của công ty là Saburo Kusama. Wikipedia
Giới thiệu về Seiko Epson
Giám đốc điều hànhJunkichi Yoshida
Số nhân viên74,6 N
Ngày thành lập1942
Trụ sở chínhSuwa, Nagano, Nhật Bản
Lĩnh vựcComputers, Peripherals, and Software
Báo cáo gần đây nhất
5 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
367,24 T / 336,38 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
346,47 T
376,47 T
369,43 T
367,24 T
Giá vốn hàng bán
226,84 T
241,11 T
239,99 T
239,57 T
Chi phí doanh thu
226,84 T
241,11 T
239,99 T
239,57 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
101,95 T
109,00 T
110,31 T
105,55 T
Chi phí hoạt động
102,62 T
108,12 T
108,68 T
107,07 T
Tổng chi phí hoạt động
329,46 T
349,23 T
348,68 T
346,64 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
17,01 T
27,24 T
20,75 T
20,60 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,00 Tr
1,00 Tr
-135,00 Tr
-1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
17,86 T
27,96 T
-8,72 T
20,73 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
17,86 T
27,96 T
18,50 T
20,73 T
Chi phí thuế thu nhập
5,81 T
11,18 T
8,53 T
7,74 T
Thuế suất hiệu dụng
32,53%
39,97%
-97,81%
37,36%
Chi phí hoạt động khác
667,00 Tr
-874,00 Tr
-1,62 T
1,52 T
Thu nhập ròng
12,05 T
16,78 T
-17,24 T
12,98 T
Biên lợi nhuận ròng
3,48%
4,46%
-4,67%
3,54%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,03 T
1,12 T
1,99 T
1,37 T
Chi phí lãi suất
-170,00 Tr
-426,00 Tr
-
-1,24 T
Chi phí lãi suất ròng
861,00 Tr
699,00 Tr
1,99 T
129,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
36,33 T
46,78 T
22,60 T
40,18 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
486,00 Tr
353,00 Tr
62,00 Tr
199,00 Tr
Các ứng dụng của Google