Finance

Danh sách
6723:TYO
Renesas Electronics
3.862,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
5 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6723...
Vốn hoá thị trường
7,22 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
10,44 Tr
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
20,59
Cao nhất trong 52 tuần
5.284 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.706 ¥
EPS
188 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,67 T
Số nhân viên
21 N
Vốn hoá thị trường
7,22 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
10,44 Tr
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
20,59
Cao nhất trong 52 tuần
5.284 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.706 ¥
EPS
188 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,67 T
Số nhân viên
21 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Renesas Electronics Corporation TYO: 6723 là công ty Nhật Bản, sản xuất hàng điện tử và về công nghệ bán dẫn. Xếp hạng MCU đứng hạng 1 thế giới. Tiền thân là công ty NEC. Renesas Việt Nam thành lập từ năm 2004 và đặt tại khu chế xuất Tân Thuận, quận 7 thành phố Hồ Chí Minh, là công ty hoạt động trong lĩnh vực thiết kế. Wikipedia
Giới thiệu về Renesas Electronics
Giám đốc điều hànhShibata Hidetoshi
Số nhân viên21,5 N
Ngày thành lập1 thg 11, 2002
Trụ sở chínhKōtō, Tôkyô, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Trang webrenesas.com
Báo cáo gần đây nhất
31 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (JPY)
62,16 ¥ / 57,45 ¥
+8,20%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (JPY)
418,45 T / 388,36 T
+7,75%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
335,36 T
351,54 T
380,29 T
418,45 T
Giá vốn hàng bán
143,10 T
138,81 T
156,99 T
173,34 T
Chi phí doanh thu
143,10 T
138,81 T
156,99 T
173,34 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
123,40 T
134,16 T
131,83 T
140,22 T
Chi phí hoạt động
123,36 T
134,70 T
130,73 T
145,00 T
Tổng chi phí hoạt động
266,46 T
273,51 T
287,72 T
318,34 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
68,90 T
78,03 T
92,57 T
100,11 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
407,00 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
120,04 T
18,97 T
84,52 T
170,27 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
116,33 T
254,01 T
86,53 T
168,26 T
Chi phí thuế thu nhập
13,72 T
1,63 T
16,27 T
20,88 T
Thuế suất hiệu dụng
11,43%
8,60%
19,25%
12,27%
Chi phí hoạt động khác
-43,00 Tr
536,00 Tr
-1,11 T
4,78 T
Thu nhập ròng
106,26 T
17,32 T
68,15 T
149,18 T
Biên lợi nhuận ròng
31,68%
4,93%
17,92%
35,65%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
48,18
49,66
56,73
62,16
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
47,56 T
175,66 T
5,01 T
68,27 T
Chi phí lãi suất
-
-
-10,93 T
-
Chi phí lãi suất ròng
47,56 T
175,66 T
-5,92 T
68,27 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
113,67 T
98,95 T
140,00 T
146,86 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,71 T
589,00 Tr
21,00 Tr
2,62 T
Các ứng dụng của Google