Finance

Danh sách
6722:TPE
Whetron Electronics Co Ltd
33,00 NT$
-0,15%
(-0,050) 1 ngày
7 thg 10, 13:30:00 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6722...
Mở
33,05 NT$
Cao
33,05 NT$
Thấp
32,90 NT$
Vốn hoá thị trường
2,91 T
Khối lượng giao dịch trung bình
27,48 N
Khối lượng
65,13 N
Cổ tức
6,06%
Cổ tức hằng quý
0,50 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
14,96
Cao nhất trong 52 tuần
47,15 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
31,50 NT$
EPS
2,21 NT$
Số nhân viên
1 N
Mở
33,05 NT$
Cao
33,05 NT$
Thấp
32,90 NT$
Vốn hoá thị trường
2,91 T
Khối lượng giao dịch trung bình
27,48 N
Khối lượng
65,13 N
Cổ tức
6,06%
Cổ tức hằng quý
0,50 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
14,96
Cao nhất trong 52 tuần
47,15 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
31,50 NT$
EPS
2,21 NT$
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Whetron Electronics Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,29 N
Ngày thành lập1982
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,22 T
1,28 T
1,24 T
1,17 T
Giá vốn hàng bán
959,73 Tr
955,51 Tr
984,10 Tr
909,86 Tr
Chi phí doanh thu
959,73 Tr
955,51 Tr
984,10 Tr
909,86 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
107,01 Tr
119,59 Tr
110,85 Tr
116,26 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
106,81 Tr
114,92 Tr
123,79 Tr
111,77 Tr
Chi phí hoạt động
211,10 Tr
234,87 Tr
236,12 Tr
224,87 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,17 T
1,19 T
1,22 T
1,13 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
49,43 Tr
85,78 Tr
18,90 Tr
39,26 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,22 Tr
7,74 Tr
14,63 Tr
9,23 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
60,22 Tr
92,61 Tr
44,78 Tr
54,62 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
61,43 Tr
98,95 Tr
44,78 Tr
54,62 Tr
Chi phí thuế thu nhập
18,43 Tr
24,13 Tr
14,94 Tr
14,35 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,61%
26,06%
33,36%
26,27%
Chi phí hoạt động khác
1,18 Tr
-651,00 N
1,15 Tr
-550,00 N
Thu nhập ròng
41,79 Tr
68,48 Tr
29,84 Tr
40,27 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,42%
5,37%
2,41%
3,43%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,84 Tr
2,80 Tr
3,59 Tr
3,87 Tr
Chi phí lãi suất
-6,38 Tr
-6,68 Tr
-5,47 Tr
-4,39 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,54 Tr
-3,88 Tr
-1,88 Tr
-520,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
98,67 Tr
128,54 Tr
69,56 Tr
98,68 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,61 Tr
-976,00 N
363,00 N
3,11 Tr
Các ứng dụng của Google