Finance

Danh sách
Tại sao 6719 giảm 2,94%?
Tìm hiểu sâu hơn
6719:TPE
UPI Semiconductor Corp
181,50 NT$
-2,94%
(-5,50) 1 ngày
13 thg 10, 12:00:09 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6719...
Mở
185,00 NT$
Cao
185,00 NT$
Thấp
179,00 NT$
Vốn hoá thị trường
19,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
554,23 N
Khối lượng
632,54 N
Cổ tức
2,53%
Cổ tức hằng quý
1,15 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
21,21
Cao nhất trong 52 tuần
326,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
157,00 NT$
EPS
8,56 NT$
Số nhân viên
287
Mở
185,00 NT$
Cao
185,00 NT$
Thấp
179,00 NT$
Vốn hoá thị trường
19,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
554,23 N
Khối lượng
632,54 N
Cổ tức
2,53%
Cổ tức hằng quý
1,15 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
21,21
Cao nhất trong 52 tuần
326,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
157,00 NT$
EPS
8,56 NT$
Số nhân viên
287
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về UPI Semiconductor Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên287
Ngày thành lập2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webupi-semi.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,19 T
1,19 T
979,14 Tr
1,12 T
Giá vốn hàng bán
774,23 Tr
773,28 Tr
571,14 Tr
686,19 Tr
Chi phí doanh thu
774,23 Tr
773,28 Tr
571,14 Tr
686,19 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
144,14 Tr
142,50 Tr
136,72 Tr
137,62 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
92,96 Tr
93,82 Tr
90,71 Tr
103,36 Tr
Chi phí hoạt động
237,10 Tr
236,32 Tr
227,44 Tr
240,98 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,01 T
1,01 T
798,58 Tr
927,17 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
174,17 Tr
179,95 Tr
180,57 Tr
194,48 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,94 Tr
-2,57 Tr
-7,37 Tr
18,86 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
301,07 Tr
291,17 Tr
268,35 Tr
267,30 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
301,07 Tr
291,17 Tr
268,35 Tr
267,30 Tr
Chi phí thuế thu nhập
52,00 Tr
46,36 Tr
47,30 Tr
45,39 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,27%
15,92%
17,63%
16,98%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
249,08 Tr
244,80 Tr
221,05 Tr
221,92 Tr
Biên lợi nhuận ròng
21,01%
20,58%
22,58%
19,78%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,27
2,33
2,02
2,04
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
65,46 Tr
68,70 Tr
66,71 Tr
67,77 Tr
Chi phí lãi suất
-9,42 Tr
-9,47 Tr
-9,48 Tr
-9,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
56,04 Tr
59,22 Tr
57,23 Tr
58,28 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
199,51 Tr
205,05 Tr
204,15 Tr
218,78 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google