Finance

Danh sách
6715:TPE
Lintes Technology Co Ltd
449,00 NT$
-0,88%
(-4,00) 1 ngày
2 thg 10, 13:30:11 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6715...
Mở
442,50 NT$
Cao
468,00 NT$
Thấp
436,00 NT$
Vốn hoá thị trường
33,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,82 Tr
Khối lượng
1,91 Tr
Cổ tức
0,43%
Cổ tức hằng quý
0,48 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
293,38
Cao nhất trong 52 tuần
563,79 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
82,14 NT$
EPS
1,53 NT$
Mở
442,50 NT$
Cao
468,00 NT$
Thấp
436,00 NT$
Vốn hoá thị trường
33,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,82 Tr
Khối lượng
1,91 Tr
Cổ tức
0,43%
Cổ tức hằng quý
0,48 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
293,38
Cao nhất trong 52 tuần
563,79 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
82,14 NT$
EPS
1,53 NT$
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Lintes Technology Co Ltd
Giám đốc điều hànhMax Lo
Số nhân viên-
Ngày thành lập2011
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcComputers, Peripherals, and Software
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
307,47 Tr
446,84 Tr
510,16 Tr
410,86 Tr
Giá vốn hàng bán
222,88 Tr
275,06 Tr
306,06 Tr
315,36 Tr
Chi phí doanh thu
222,88 Tr
275,06 Tr
306,06 Tr
315,36 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
46,42 Tr
56,08 Tr
58,76 Tr
52,94 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
67,29 Tr
61,16 Tr
63,37 Tr
61,77 Tr
Chi phí hoạt động
114,32 Tr
117,17 Tr
123,01 Tr
114,23 Tr
Tổng chi phí hoạt động
337,19 Tr
392,22 Tr
429,07 Tr
429,60 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-29,72 Tr
54,62 Tr
81,09 Tr
-18,73 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
13,36 Tr
3,74 Tr
-1,31 Tr
3,59 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-9,13 Tr
65,53 Tr
86,26 Tr
-12,85 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-9,20 Tr
63,49 Tr
81,54 Tr
-18,30 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-1,48 Tr
5,78 Tr
26,91 Tr
2,93 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,17%
8,81%
31,20%
-22,82%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
2,13 Tr
41,57 Tr
67,52 Tr
-8,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,69%
9,30%
13,24%
-1,95%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,29 Tr
7,21 Tr
7,29 Tr
7,71 Tr
Chi phí lãi suất
-3,26 Tr
-4,38 Tr
-2,88 Tr
-1,42 Tr
Chi phí lãi suất ròng
4,03 Tr
2,83 Tr
4,40 Tr
6,29 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-1,36 Tr
83,63 Tr
108,86 Tr
8,30 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
68,00 N
-140,00 N
-8,00 N
-
Các ứng dụng của Google