Finance

Danh sách
Tại sao 6707 giảm 6,63%?
Tìm hiểu sâu hơn
6707:TYO
Sanken Electric Co Ltd
6.166,00 ¥
-6,63%
(-438,00) 1 ngày
13 thg 10, 11:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6707...
Mở
6.261 ¥
Cao
6.381 ¥
Thấp
6.106 ¥
Vốn hoá thị trường
129,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
162,52 N
Khối lượng
137,40 N
Cao nhất trong 52 tuần
11.835 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4.883 ¥
EPS
-539 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
24,23 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
6.261 ¥
Cao
6.381 ¥
Thấp
6.106 ¥
Vốn hoá thị trường
129,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
162,52 N
Khối lượng
137,40 N
Cao nhất trong 52 tuần
11.835 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4.883 ¥
EPS
-539 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
24,23 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sanken Electric Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,68 N
Ngày thành lập5 thg 9, 1946
Trụ sở chínhNiiza, Saitama, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
13 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
18,68 T / 19,00 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
18,77 T
18,15 T
21,02 T
18,68 T
Giá vốn hàng bán
16,33 T
16,12 T
20,88 T
17,55 T
Chi phí doanh thu
16,33 T
16,12 T
20,88 T
17,55 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,97 T
2,86 T
3,12 T
3,21 T
Chi phí hoạt động
2,97 T
2,86 T
3,12 T
3,21 T
Tổng chi phí hoạt động
19,30 T
18,98 T
24,00 T
20,76 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-530,00 Tr
-829,00 Tr
-2,98 T
-2,08 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-143,00 Tr
-2,00 Tr
-942,00 Tr
-17,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-233,00 Tr
-1,82 T
-6,14 T
-1,60 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,24 T
-1,04 T
-5,02 T
-2,63 T
Chi phí thuế thu nhập
296,00 Tr
303,00 Tr
129,00 Tr
266,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-127,04%
-16,63%
-2,10%
-16,62%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-533,00 Tr
-2,12 T
-6,28 T
-1,87 T
Biên lợi nhuận ròng
-2,84%
-11,69%
-29,88%
-9,99%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,28 T
207,00 Tr
363,00 Tr
191,00 Tr
Chi phí lãi suất
-193,00 Tr
-225,00 Tr
-258,00 Tr
-284,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
2,08 T
-18,00 Tr
105,00 Tr
-93,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
812,50 Tr
-
-1,64 T
-741,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google