Trang chủ6699 • TYO
add
Diamond Electric Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
570,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
570,00 ¥ - 585,00 ¥
Phạm vi một năm
451,00 ¥ - 758,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
6,66 T JPY
Số lượng trung bình
386,51 N
Tỷ số P/E
3,82
Tỷ lệ cổ tức
6,58%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 24,33 T | 5,27% |
Chi phí hoạt động | 3,27 T | 14,79% |
Thu nhập ròng | 428,00 Tr | -58,77% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,76 | -60,80% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,29 T | -27,92% |
Thuế suất hiệu dụng | 39,31% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,19 T | -4,75% |
Tổng tài sản | 85,02 T | 4,23% |
Tổng nợ | 72,28 T | 2,26% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,74 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,52 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,39 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,51% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,41% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 428,00 Tr | -58,77% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1 thg 10, 2018
Trang web
Nhân viên
3.681