Finance

Danh sách
6698:TPE
FineMat Applied Materials Co Ltd
30,80 NT$
+0,33%
(+0,100) 1 ngày
13 thg 10, 13:30:26 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6698...
Mở
30,50 NT$
Cao
31,50 NT$
Thấp
30,00 NT$
Vốn hoá thị trường
2,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
147,20 N
Khối lượng
562,91 N
Cổ tức
1,60%
Cổ tức hằng quý
0,12 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 8, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
47,96 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
27,71 NT$
EPS
-1,81 NT$
Số nhân viên
127
Mở
30,50 NT$
Cao
31,50 NT$
Thấp
30,00 NT$
Vốn hoá thị trường
2,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
147,20 N
Khối lượng
562,91 N
Cổ tức
1,60%
Cổ tức hằng quý
0,12 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 8, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
47,96 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
27,71 NT$
EPS
-1,81 NT$
Số nhân viên
127
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về FineMat Applied Materials Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên127
Ngày thành lập2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webfine-mat.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
354,24 Tr
352,09 Tr
166,70 Tr
160,54 Tr
Giá vốn hàng bán
268,58 Tr
290,75 Tr
132,42 Tr
212,25 Tr
Chi phí doanh thu
268,58 Tr
290,75 Tr
132,42 Tr
212,25 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
24,85 Tr
28,50 Tr
27,37 Tr
24,46 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
44,38 Tr
38,44 Tr
37,66 Tr
44,62 Tr
Chi phí hoạt động
70,90 Tr
67,76 Tr
61,73 Tr
63,84 Tr
Tổng chi phí hoạt động
339,49 Tr
358,52 Tr
194,15 Tr
276,09 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
14,75 Tr
-6,43 Tr
-27,46 Tr
-115,54 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,22 Tr
2,89 Tr
3,24 Tr
2,48 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
29,68 Tr
5,03 Tr
-23,59 Tr
-113,78 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
30,74 Tr
4,95 Tr
-23,81 Tr
-113,40 Tr
Chi phí thuế thu nhập
22,74 Tr
-1,23 Tr
741,00 N
-5,82 Tr
Thuế suất hiệu dụng
76,60%
-24,44%
-3,14%
5,11%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-21,72 Tr
-13,49 Tr
-23,24 Tr
-62,03 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-6,13%
-3,83%
-13,94%
-38,64%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,02 Tr
1,88 Tr
869,00 N
2,72 Tr
Chi phí lãi suất
-3,70 Tr
-3,86 Tr
-4,35 Tr
-4,39 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,69 Tr
-1,98 Tr
-3,48 Tr
-1,66 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
42,91 Tr
23,17 Tr
1,68 Tr
-87,63 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,06 Tr
-81,00 N
-220,00 N
384,00 N
Các ứng dụng của Google