Finance

Danh sách
6690:HKG
Haier Smart Home Co Ltd
20,12 HK$
-0,10%
(-0,020) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6690...
Mở
20,16 HK$
Cao
20,46 HK$
Thấp
20,04 HK$
Vốn hoá thị trường
208,85 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,34 Tr
Khối lượng
12,48 Tr
Chỉ số P/E
8,15
Cao nhất trong 52 tuần
28,20 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
19,05 HK$
EPS
2,47 HK$
Số nhân viên
135 N
Mở
20,16 HK$
Cao
20,46 HK$
Thấp
20,04 HK$
Vốn hoá thị trường
208,85 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,34 Tr
Khối lượng
12,48 Tr
Chỉ số P/E
8,15
Cao nhất trong 52 tuần
28,20 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
19,05 HK$
EPS
2,47 HK$
Số nhân viên
135 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Haier Smart Home Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên135 N
Ngày thành lập1984
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 10 ngày nữa
Thứ 5, 29 thg 10, 09:00
Kỳ tài chính
Q3 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (CNY)
- / 73,11 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tới
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
77,56 T
68,29 T
73,69 T
78,43 T
Giá vốn hàng bán
55,47 T
52,36 T
55,01 T
56,04 T
Chi phí doanh thu
55,47 T
52,36 T
55,01 T
56,04 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
3,43 T
873,53 Tr
3,11 T
1,96 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
11,93 T
14,00 T
9,23 T
13,23 T
Chi phí hoạt động
14,59 T
15,91 T
12,58 T
15,85 T
Tổng chi phí hoạt động
70,06 T
68,27 T
67,59 T
71,89 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
7,50 T
25,24 Tr
6,10 T
6,53 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
863,61 Tr
-903,29 Tr
-688,56 Tr
591,33 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
6,34 T
2,15 T
5,72 T
7,35 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
7,60 T
190,20 Tr
5,80 T
6,57 T
Chi phí thuế thu nhập
978,76 Tr
-175,05 Tr
914,00 Tr
1,28 T
Thuế suất hiệu dụng
15,45%
-8,16%
15,98%
17,43%
Chi phí hoạt động khác
-854,33 Tr
1,17 T
183,35 Tr
530,39 Tr
Thu nhập ròng
5,34 T
2,18 T
4,65 T
5,66 T
Biên lợi nhuận ròng
6,88%
3,19%
6,31%
7,22%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
0,48
0,54
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
779,69 Tr
644,29 Tr
838,30 Tr
874,71 Tr
Chi phí lãi suất
-655,82 Tr
-577,05 Tr
-447,97 Tr
-516,57 Tr
Chi phí lãi suất ròng
123,87 Tr
67,24 Tr
390,33 Tr
358,14 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
8,75 T
1,44 T
7,52 T
7,92 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-21,33 Tr
197,51 Tr
-
-46,80 Tr
Các ứng dụng của Google