Finance

Danh sách
Tại sao 6689 tăng 2,56%?
Tìm hiểu sâu hơn
6689:TPE
Ecloudvalley Digital Technology Co Ltd
64,20 NT$
+2,56%
(+1,60) 1 ngày
12 thg 10, 13:30:13 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6689...
Mở
62,60 NT$
Cao
64,60 NT$
Thấp
62,60 NT$
Vốn hoá thị trường
4,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
672,82 N
Khối lượng
266,91 N
Cổ tức
3,12%
Cổ tức hằng quý
0,50 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
29,45
Cao nhất trong 52 tuần
88,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
53,60 NT$
EPS
2,18 NT$
Mở
62,60 NT$
Cao
64,60 NT$
Thấp
62,60 NT$
Vốn hoá thị trường
4,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
672,82 N
Khối lượng
266,91 N
Cổ tức
3,12%
Cổ tức hằng quý
0,50 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
29,45
Cao nhất trong 52 tuần
88,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
53,60 NT$
EPS
2,18 NT$
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ecloudvalley Digital Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2013
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,00 T
3,08 T
3,00 T
3,12 T
Giá vốn hàng bán
2,71 T
2,70 T
2,70 T
2,83 T
Chi phí doanh thu
2,71 T
2,70 T
2,70 T
2,83 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
33,51 Tr
37,02 Tr
36,34 Tr
36,70 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
248,86 Tr
259,00 Tr
237,33 Tr
243,38 Tr
Chi phí hoạt động
280,09 Tr
301,23 Tr
269,32 Tr
284,58 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,99 T
3,00 T
2,97 T
3,12 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
8,05 Tr
75,08 Tr
27,09 Tr
3,70 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
7,30 Tr
8,15 Tr
1,65 Tr
5,29 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
30,25 Tr
96,91 Tr
40,08 Tr
25,86 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
30,25 Tr
96,91 Tr
38,97 Tr
17,48 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,66 Tr
13,46 Tr
5,89 Tr
5,93 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,00%
13,89%
14,69%
22,94%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
21,29 Tr
78,51 Tr
35,92 Tr
12,54 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,71%
2,55%
1,20%
0,40%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,31
1,16
-
0,18
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
16,85 Tr
17,45 Tr
15,56 Tr
17,04 Tr
Chi phí lãi suất
-1,11 Tr
-1,19 Tr
-1,62 Tr
-2,20 Tr
Chi phí lãi suất ròng
15,74 Tr
16,26 Tr
13,94 Tr
14,83 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
16,50 Tr
83,48 Tr
35,34 Tr
11,71 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-200,00 N
-
391,00 N
Các ứng dụng của Google