Finance

Danh sách
Tại sao 6682 tăng 3,76%?
Tìm hiểu sâu hơn
6682:HKG
Phancy Group Co Ltd
22,60 HK$
+3,76%
(+0,82) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6682...
Mở
22,26 HK$
Cao
22,92 HK$
Thấp
22,22 HK$
Vốn hoá thị trường
12,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,99 Tr
Khối lượng
5,75 Tr
Chỉ số P/E
63,72
Cao nhất trong 52 tuần
61,95 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
21,58 HK$
EPS
0,35 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
359,42 Tr
Số nhân viên
541
Mở
22,26 HK$
Cao
22,92 HK$
Thấp
22,22 HK$
Vốn hoá thị trường
12,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,99 Tr
Khối lượng
5,75 Tr
Chỉ số P/E
63,72
Cao nhất trong 52 tuần
61,95 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
21,58 HK$
EPS
0,35 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
359,42 Tr
Số nhân viên
541
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Phancy Group Co., Ltd. doing business as 4Paradigm is a Chinese company publicly listed in Hong Kong that focuses on providing artificial intelligence tools and applications in China. Wikipedia
Giới thiệu về Phancy Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên541
Ngày thành lập17 thg 9, 2014
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webphancy.ai
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,25 T
2,25 T
1,88 T
1,88 T
Giá vốn hàng bán
1,51 T
1,51 T
1,27 T
1,27 T
Chi phí doanh thu
1,51 T
1,51 T
1,27 T
1,27 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
721,98 Tr
721,98 Tr
604,14 Tr
604,14 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
42,03 Tr
42,03 Tr
59,43 Tr
59,43 Tr
Chi phí hoạt động
747,09 Tr
747,09 Tr
808,93 Tr
808,93 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,25 T
2,25 T
2,07 T
2,07 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-574,00 N
-574,00 N
-192,26 Tr
-192,26 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,07 Tr
1,07 Tr
481,50 N
481,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
17,79 Tr
17,79 Tr
63,11 Tr
63,11 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
6,63 Tr
6,63 Tr
-262,52 Tr
-262,52 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-268,50 N
-268,50 N
-1,07 Tr
-1,07 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-1,51%
-1,51%
-1,69%
-1,69%
Chi phí hoạt động khác
-32,82 Tr
-32,82 Tr
28,59 Tr
28,59 Tr
Thu nhập ròng
20,35 Tr
20,35 Tr
59,43 Tr
59,43 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,90%
0,90%
3,16%
3,16%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
22,63 Tr
22,63 Tr
16,69 Tr
16,69 Tr
Chi phí lãi suất
-159,50 N
-159,50 N
-4,71 Tr
-4,71 Tr
Chi phí lãi suất ròng
22,47 Tr
22,47 Tr
11,98 Tr
11,98 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,72 Tr
1,72 Tr
-174,42 Tr
-174,42 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-3,09 Tr
-3,09 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google