Finance

Danh sách
Tại sao 6680 tăng 3,06%?
Tìm hiểu sâu hơn
6680:HKG
Jl Mag Rare-Earth Co Ltd
14,15 HK$
+3,06%
(+0,42) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6680...
Mở
13,92 HK$
Cao
14,38 HK$
Thấp
13,80 HK$
Vốn hoá thị trường
33,91 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,54 Tr
Khối lượng
2,00 Tr
Cổ tức
3,83%
Cổ tức hằng quý
0,14 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
23,33
Cao nhất trong 52 tuần
25,94 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
13,60 HK$
EPS
0,61 HK$
Số nhân viên
7 N
Mở
13,92 HK$
Cao
14,38 HK$
Thấp
13,80 HK$
Vốn hoá thị trường
33,91 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,54 Tr
Khối lượng
2,00 Tr
Cổ tức
3,83%
Cổ tức hằng quý
0,14 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
23,33
Cao nhất trong 52 tuần
25,94 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
13,60 HK$
EPS
0,61 HK$
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jl Mag Rare-Earth Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên7,3 N
Ngày thành lập19 thg 8, 2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang web-
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 9 ngày nữa
Thứ 4, 28 thg 10, 09:00
Kỳ tài chính
Q3 2026
- / 0,19 CN¥
Doanh thu/Ước tính (CNY)
- / 2,87 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tới
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,87 T
2,34 T
2,04 T
2,61 T
Giá vốn hàng bán
1,36 T
1,82 T
1,59 T
2,07 T
Chi phí doanh thu
1,36 T
1,82 T
1,59 T
2,07 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
146,05 Tr
189,81 Tr
122,24 Tr
125,99 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
89,84 Tr
139,57 Tr
85,59 Tr
118,51 Tr
Chi phí hoạt động
255,27 Tr
330,95 Tr
224,92 Tr
256,17 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,62 T
2,15 T
1,82 T
2,33 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
250,74 Tr
190,88 Tr
219,52 Tr
284,86 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
12,13 Tr
-13,10 Tr
-9,10 Tr
8,02 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
221,88 Tr
218,04 Tr
207,36 Tr
338,13 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
241,09 Tr
192,34 Tr
199,51 Tr
270,89 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,05 Tr
15,42 Tr
15,69 Tr
66,65 Tr
Thuế suất hiệu dụng
3,18%
7,07%
7,57%
19,71%
Chi phí hoạt động khác
13,28 Tr
10,85 Tr
10,89 Tr
16,33 Tr
Thu nhập ròng
210,51 Tr
190,15 Tr
192,77 Tr
269,46 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,28%
8,11%
9,47%
10,31%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,14
-
0,14
0,19
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
12,58 Tr
44,07 Tr
17,25 Tr
22,27 Tr
Chi phí lãi suất
-22,09 Tr
-32,55 Tr
-28,16 Tr
-26,18 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-9,51 Tr
11,52 Tr
-10,91 Tr
-3,91 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
248,44 Tr
277,08 Tr
350,31 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-435,90 N
4,80 Tr
-
1,33 Tr
Các ứng dụng của Google