Finance

Danh sách
6677:TYO
SK-Electronics Co Ltd
3.105,00 ¥
+1,14%
(+35,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6677...
Mở
3.035 ¥
Cao
3.105 ¥
Thấp
3.020 ¥
Vốn hoá thị trường
35,30 T
Khối lượng giao dịch trung bình
88,43 N
Khối lượng
50,30 N
Cổ tức
4,19%
Cổ tức hằng quý
33 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
9,98
Cao nhất trong 52 tuần
3.850 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.660 ¥
EPS
311 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,53 Tr
Số nhân viên
437
Mở
3.035 ¥
Cao
3.105 ¥
Thấp
3.020 ¥
Vốn hoá thị trường
35,30 T
Khối lượng giao dịch trung bình
88,43 N
Khối lượng
50,30 N
Cổ tức
4,19%
Cổ tức hằng quý
33 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
9,98
Cao nhất trong 52 tuần
3.850 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.660 ¥
EPS
311 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,53 Tr
Số nhân viên
437
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về SK-Electronics Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên437
Ngày thành lập1 thg 10, 2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websk-el.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
7,16 T
7,39 T
6,97 T
6,87 T
Giá vốn hàng bán
5,71 T
5,25 T
5,11 T
5,04 T
Chi phí doanh thu
5,71 T
5,25 T
5,11 T
5,04 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
235,00 Tr
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
526,00 Tr
850,00 Tr
793,00 Tr
794,00 Tr
Chi phí hoạt động
761,00 Tr
850,00 Tr
803,00 Tr
794,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
6,47 T
6,10 T
5,91 T
5,84 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
682,00 Tr
1,29 T
1,06 T
1,03 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
13,00 Tr
20,00 Tr
8,00 Tr
1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
916,00 Tr
1,51 T
1,13 T
1,10 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
917,00 Tr
1,51 T
1,16 T
1,10 T
Chi phí thuế thu nhập
279,00 Tr
444,00 Tr
355,00 Tr
338,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,46%
29,44%
31,47%
30,81%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
637,00 Tr
1,06 T
773,00 Tr
759,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,90%
14,40%
11,09%
11,05%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,00 Tr
13,00 Tr
11,00 Tr
38,00 Tr
Chi phí lãi suất
-1,00 Tr
-
-1,00 Tr
-1,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
6,00 Tr
13,00 Tr
10,00 Tr
37,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,51 T
2,12 T
1,48 T
1,86 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google