Finance

Danh sách
Tại sao 6675 tăng 2,41%?
Tìm hiểu sâu hơn
6675:TYO
Saxa Inc
2.123,00 ¥
+2,41%
(+50,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6675...
Mở
2.088 ¥
Cao
2.127 ¥
Thấp
2.086 ¥
Vốn hoá thị trường
39,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
31,62 N
Khối lượng
17,10 N
Cổ tức
2,12%
Cổ tức hằng quý
11 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
2,30
Cao nhất trong 52 tuần
2.777 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.622 ¥
EPS
922 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,84 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
2.088 ¥
Cao
2.127 ¥
Thấp
2.086 ¥
Vốn hoá thị trường
39,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
31,62 N
Khối lượng
17,10 N
Cổ tức
2,12%
Cổ tức hằng quý
11 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
2,30
Cao nhất trong 52 tuần
2.777 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.622 ¥
EPS
922 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,84 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Saxa Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,3 N
Ngày thành lập2 thg 2, 2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websaxa.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
11,29 T
9,91 T
11,99 T
11,22 T
Giá vốn hàng bán
8,02 T
7,04 T
8,39 T
8,03 T
Chi phí doanh thu
8,02 T
7,04 T
8,39 T
8,03 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
1,16 T
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,88 T
2,92 T
1,35 T
2,90 T
Chi phí hoạt động
2,88 T
2,92 T
2,62 T
2,90 T
Tổng chi phí hoạt động
10,90 T
9,96 T
11,02 T
10,93 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
391,00 Tr
-50,00 Tr
973,00 Tr
287,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
12,00 Tr
7,00 Tr
-48,00 Tr
-10,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
396,00 Tr
-60,00 Tr
767,00 Tr
22,25 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
406,00 Tr
-9,00 Tr
912,00 Tr
346,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
123,00 Tr
-88,00 Tr
242,00 Tr
7,01 T
Thuế suất hiệu dụng
31,06%
146,67%
31,55%
31,50%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
273,00 Tr
28,00 Tr
525,00 Tr
15,24 T
Biên lợi nhuận ròng
2,42%
0,28%
4,38%
135,90%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
12,00 Tr
41,00 Tr
3,00 Tr
81,00 Tr
Chi phí lãi suất
-9,00 Tr
-7,00 Tr
-16,00 Tr
-12,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
3,00 Tr
34,00 Tr
-13,00 Tr
69,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
115,00 Tr
-
EBITDA
596,50 Tr
131,00 Tr
1,20 T
516,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google