Finance

Danh sách
6674:TYO
GS Yuasa
5.508,00 ¥
-0,05%
(-3,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6674...
Mở
5.426 ¥
Cao
5.551 ¥
Thấp
5.385 ¥
Vốn hoá thị trường
553,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
709,46 N
Khối lượng
497,10 N
Cổ tức
1,63%
Cổ tức hằng quý
23 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
12,88
Cao nhất trong 52 tuần
7.899 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.532 ¥
EPS
428 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
82,20 Tr
Số nhân viên
13 N
Mở
5.426 ¥
Cao
5.551 ¥
Thấp
5.385 ¥
Vốn hoá thị trường
553,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
709,46 N
Khối lượng
497,10 N
Cổ tức
1,63%
Cổ tức hằng quý
23 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
12,88
Cao nhất trong 52 tuần
7.899 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.532 ¥
EPS
428 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
82,20 Tr
Số nhân viên
13 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về GS Yuasa
Giám đốc điều hànhOsamu Murao
Số nhân viên12,6 N
Ngày thành lập1 thg 4, 2004
Trụ sở chínhKyōto, Kyōto, Nhật Bản
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webgs-yuasa.com
Báo cáo gần đây nhất
5 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
141,73 T / 144,85 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
140,27 T
160,83 T
176,01 T
141,73 T
Giá vốn hàng bán
107,44 T
116,87 T
129,00 T
105,39 T
Chi phí doanh thu
107,44 T
116,87 T
129,00 T
105,39 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
8,18 T
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
22,42 T
24,71 T
12,28 T
24,77 T
Chi phí hoạt động
22,42 T
24,71 T
24,81 T
24,77 T
Tổng chi phí hoạt động
129,86 T
141,58 T
153,81 T
130,16 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
10,41 T
19,25 T
22,20 T
11,58 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
190,00 Tr
749,00 Tr
890,00 Tr
-193,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
8,55 T
19,45 T
24,55 T
12,04 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
8,81 T
19,50 T
21,44 T
12,10 T
Chi phí thuế thu nhập
3,54 T
6,27 T
2,88 T
2,24 T
Thuế suất hiệu dụng
41,40%
32,26%
11,72%
18,61%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
3,94 T
11,61 T
19,79 T
7,56 T
Biên lợi nhuận ròng
2,81%
7,22%
11,24%
5,33%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
206,00 Tr
435,00 Tr
197,00 Tr
787,00 Tr
Chi phí lãi suất
-1,68 T
-1,69 T
-1,94 T
-431,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,48 T
-1,25 T
-1,74 T
356,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
4,34 T
-
EBITDA
16,60 T
38,05 T
28,98 T
18,24 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google