Finance

Danh sách
Tại sao 6672 giảm 9,87%?
Tìm hiểu sâu hơn
6672:TPE
Ventec International Group Co Ltd
539,00 NT$
-9,87%
(-59,00) 1 ngày
13 thg 10, 13:30:26 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6672...
Mở
560,00 NT$
Cao
580,00 NT$
Thấp
539,00 NT$
Vốn hoá thị trường
43,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,47 Tr
Khối lượng
2,12 Tr
Chỉ số P/E
78,99
Cao nhất trong 52 tuần
605,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
82,70 NT$
EPS
6,82 NT$
Mở
560,00 NT$
Cao
580,00 NT$
Thấp
539,00 NT$
Vốn hoá thị trường
43,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,47 Tr
Khối lượng
2,12 Tr
Chỉ số P/E
78,99
Cao nhất trong 52 tuần
605,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
82,70 NT$
EPS
6,82 NT$
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ventec International Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,03 T
1,11 T
1,25 T
1,61 T
Giá vốn hàng bán
695,37 Tr
751,37 Tr
822,05 Tr
1,03 T
Chi phí doanh thu
695,37 Tr
751,37 Tr
822,05 Tr
1,03 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
54,64 Tr
61,34 Tr
64,62 Tr
70,65 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
173,40 Tr
173,58 Tr
210,85 Tr
238,86 Tr
Chi phí hoạt động
228,20 Tr
236,23 Tr
278,42 Tr
309,93 Tr
Tổng chi phí hoạt động
923,57 Tr
987,60 Tr
1,10 T
1,34 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
108,99 Tr
119,14 Tr
145,35 Tr
270,78 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,29 Tr
1,61 Tr
15,74 Tr
15,76 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
106,06 Tr
119,14 Tr
148,48 Tr
275,85 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
106,43 Tr
119,25 Tr
145,30 Tr
276,92 Tr
Chi phí thuế thu nhập
22,16 Tr
20,26 Tr
24,89 Tr
41,96 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,90%
17,00%
16,77%
15,21%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
83,90 Tr
98,89 Tr
123,59 Tr
233,88 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,13%
8,93%
9,92%
14,49%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,45 Tr
12,32 Tr
5,50 Tr
8,47 Tr
Chi phí lãi suất
-1,17 Tr
-1,84 Tr
-8,42 Tr
-4,61 Tr
Chi phí lãi suất ròng
3,28 Tr
10,48 Tr
-2,93 Tr
3,86 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
138,28 Tr
149,61 Tr
175,18 Tr
301,64 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
96,00 N
384,00 N
-3,19 Tr
1,08 Tr
Các ứng dụng của Google