Finance

Danh sách
6670:TPE
Fusheng Precision Co Ltd
270,00 NT$
+1,50%
(+4,00) 1 ngày
14 thg 10, 13:30:05 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6670...
Mở
266,50 NT$
Cao
270,00 NT$
Thấp
266,50 NT$
Vốn hoá thị trường
37,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
196,65 N
Khối lượng
75,39 N
Cổ tức
5,93%
Cổ tức hằng quý
4,00 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
11,33
Cao nhất trong 52 tuần
304,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
228,00 NT$
EPS
23,83 NT$
Số nhân viên
9 N
Mở
266,50 NT$
Cao
270,00 NT$
Thấp
266,50 NT$
Vốn hoá thị trường
37,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
196,65 N
Khối lượng
75,39 N
Cổ tức
5,93%
Cổ tức hằng quý
4,00 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
11,33
Cao nhất trong 52 tuần
304,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
228,00 NT$
EPS
23,83 NT$
Số nhân viên
9 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Fusheng Precision Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên8,97 N
Ngày thành lập1953
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,89 T
8,84 T
8,47 T
8,07 T
Giá vốn hàng bán
4,48 T
6,48 T
6,44 T
6,00 T
Chi phí doanh thu
4,48 T
6,48 T
6,44 T
6,00 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
234,12 Tr
225,80 Tr
236,58 Tr
240,44 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
485,87 Tr
532,53 Tr
539,90 Tr
564,03 Tr
Chi phí hoạt động
719,10 Tr
769,16 Tr
767,67 Tr
815,07 Tr
Tổng chi phí hoạt động
5,19 T
7,25 T
7,20 T
6,82 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
699,81 Tr
1,60 T
1,27 T
1,26 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
15,69 Tr
-78,88 Tr
26,34 Tr
15,41 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
756,53 Tr
1,53 T
1,33 T
1,22 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
743,80 Tr
1,52 T
1,31 T
1,22 T
Chi phí thuế thu nhập
168,73 Tr
301,06 Tr
298,51 Tr
302,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,30%
19,72%
22,40%
24,81%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
485,80 Tr
1,10 T
970,37 Tr
856,04 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,24%
12,44%
11,46%
10,60%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
3,49
7,90
6,72
5,94
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
45,66 Tr
36,33 Tr
32,73 Tr
56,05 Tr
Chi phí lãi suất
-19,83 Tr
-30,22 Tr
-24,98 Tr
-18,72 Tr
Chi phí lãi suất ròng
25,83 Tr
6,12 Tr
7,75 Tr
37,33 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
915,96 Tr
1,87 T
1,50 T
1,50 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-3,32 Tr
2,52 Tr
-58,00 N
87,00 N
Các ứng dụng của Google