Finance

Danh sách
Tại sao 6668 tăng 6,61%?
Tìm hiểu sâu hơn
6668:TPE
Zhong Yang Technology Co Ltd
64,50 NT$
+6,61%
(+4,00) 1 ngày
14 thg 10, 13:12:14 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6668...
Mở
66,20 NT$
Cao
66,50 NT$
Thấp
63,80 NT$
Vốn hoá thị trường
6,91 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,00 Tr
Khối lượng
19,82 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
66,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
32,30 NT$
EPS
-2,17 NT$
Mở
66,20 NT$
Cao
66,50 NT$
Thấp
63,80 NT$
Vốn hoá thị trường
6,91 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,00 Tr
Khối lượng
19,82 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
66,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
32,30 NT$
EPS
-2,17 NT$
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Zhong Yang Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2013
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webjmo-corp.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
291,33 Tr
344,43 Tr
266,19 Tr
320,03 Tr
Giá vốn hàng bán
255,43 Tr
331,43 Tr
236,18 Tr
266,82 Tr
Chi phí doanh thu
255,43 Tr
331,43 Tr
236,18 Tr
266,82 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
41,08 Tr
34,12 Tr
31,22 Tr
32,87 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
57,70 Tr
56,19 Tr
58,69 Tr
51,89 Tr
Chi phí hoạt động
96,68 Tr
88,74 Tr
94,02 Tr
86,09 Tr
Tổng chi phí hoạt động
352,11 Tr
420,18 Tr
330,20 Tr
352,91 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-60,78 Tr
-75,74 Tr
-64,01 Tr
-32,88 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,48 Tr
1,72 Tr
1,51 Tr
1,27 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-57,66 Tr
-83,32 Tr
-65,55 Tr
-23,52 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-56,88 Tr
-78,42 Tr
-65,55 Tr
-38,16 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-6,00 N
2,62 Tr
476,00 N
-
Thuế suất hiệu dụng
0,01%
-3,14%
-0,73%
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-57,66 Tr
-85,94 Tr
-66,03 Tr
-23,31 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-19,79%
-24,95%
-24,80%
-7,28%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,54
-0,82
-0,62
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,56 Tr
2,21 Tr
723,00 N
1,04 Tr
Chi phí lãi suất
-6,38 Tr
-6,60 Tr
-6,03 Tr
-6,14 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,82 Tr
-4,39 Tr
-5,30 Tr
-5,10 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-2,03 Tr
-14,18 Tr
-10,37 Tr
17,72 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
781,00 N
-122,00 N
466,00 N
-14,64 Tr
Các ứng dụng của Google