Finance

Danh sách
6667:HKG
Mega Genomics Ltd
7,19 HK$
-0,42%
(-0,030) 1 ngày
16 thg 10, 16:00:00 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6667...
Mở
7,22 HK$
Cao
7,24 HK$
Thấp
7,16 HK$
Vốn hoá thị trường
1,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
105,63 N
Khối lượng
119,20 N
Cổ tức
2,36%
Cổ tức hằng quý
0,04 HK$
Chỉ số P/E
51,17
Cao nhất trong 52 tuần
7,53 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
5,00 HK$
EPS
0,14 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
224,30 Tr
Số nhân viên
196
Mở
7,22 HK$
Cao
7,24 HK$
Thấp
7,16 HK$
Vốn hoá thị trường
1,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
105,63 N
Khối lượng
119,20 N
Cổ tức
2,36%
Cổ tức hằng quý
0,04 HK$
Chỉ số P/E
51,17
Cao nhất trong 52 tuần
7,53 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
5,00 HK$
EPS
0,14 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
224,30 Tr
Số nhân viên
196
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Mega Genomics Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên196
Ngày thành lập2016
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
82,93 Tr
82,93 Tr
96,25 Tr
96,25 Tr
Giá vốn hàng bán
54,32 Tr
54,32 Tr
64,41 Tr
64,41 Tr
Chi phí doanh thu
54,32 Tr
54,32 Tr
64,41 Tr
64,41 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
8,65 Tr
8,65 Tr
3,56 Tr
3,56 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
16,62 Tr
16,62 Tr
12,59 Tr
12,59 Tr
Chi phí hoạt động
30,06 Tr
30,06 Tr
17,35 Tr
17,35 Tr
Tổng chi phí hoạt động
84,38 Tr
84,38 Tr
81,76 Tr
81,76 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,45 Tr
-1,45 Tr
14,49 Tr
14,49 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
305,00 N
305,00 N
193,00 N
193,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-157,50 N
-157,50 N
15,48 Tr
15,48 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
36,00 N
36,00 N
15,48 Tr
15,48 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-37,50 N
-37,50 N
3,11 Tr
3,11 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,81%
23,81%
20,06%
20,06%
Chi phí hoạt động khác
577,00 N
577,00 N
-
-
Thu nhập ròng
-120,00 N
-120,00 N
12,38 Tr
12,38 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,14%
-0,14%
12,86%
12,86%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,59 Tr
1,59 Tr
1,04 Tr
1,04 Tr
Chi phí lãi suất
-419,00 N
-419,00 N
-289,50 N
-289,50 N
Chi phí lãi suất ròng
1,17 Tr
1,17 Tr
747,50 N
747,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
871,50 N
871,50 N
16,76 Tr
16,76 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google