Finance

Danh sách
6666:TPE
Luo Lih Fen Holding Co Ltd
42,50 NT$
+1,19%
(+0,50) 1 ngày
16 thg 10, 13:30:00 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6666...
Mở
42,60 NT$
Cao
42,60 NT$
Thấp
41,20 NT$
Vốn hoá thị trường
2,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
24,29 N
Khối lượng
15,01 N
Cổ tức
4,71%
Cổ tức hằng quý
0,50 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
12,49
Cao nhất trong 52 tuần
52,60 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
39,20 NT$
EPS
3,40 NT$
Số nhân viên
422
Mở
42,60 NT$
Cao
42,60 NT$
Thấp
41,20 NT$
Vốn hoá thị trường
2,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
24,29 N
Khối lượng
15,01 N
Cổ tức
4,71%
Cổ tức hằng quý
0,50 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
12,49
Cao nhất trong 52 tuần
52,60 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
39,20 NT$
EPS
3,40 NT$
Số nhân viên
422
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Luo Lih Fen Holding Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên422
Ngày thành lập1986
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webluolifen.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
257,36 Tr
259,29 Tr
227,57 Tr
439,84 Tr
Giá vốn hàng bán
89,07 Tr
91,37 Tr
80,75 Tr
126,38 Tr
Chi phí doanh thu
89,07 Tr
91,37 Tr
80,75 Tr
126,38 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
13,76 Tr
17,14 Tr
12,43 Tr
15,34 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
126,06 Tr
161,71 Tr
125,79 Tr
154,88 Tr
Chi phí hoạt động
139,82 Tr
178,86 Tr
138,21 Tr
170,22 Tr
Tổng chi phí hoạt động
228,89 Tr
270,22 Tr
218,96 Tr
296,59 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
28,47 Tr
-10,93 Tr
8,61 Tr
143,24 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,16 Tr
8,74 Tr
2,79 Tr
-791,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
37,47 Tr
-1,05 Tr
16,14 Tr
148,75 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
37,51 Tr
1,83 Tr
16,09 Tr
148,55 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,98 Tr
10,00 Tr
5,52 Tr
28,62 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,63%
-952,10%
34,19%
19,24%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
31,66 Tr
-9,80 Tr
14,94 Tr
124,65 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,30%
-3,78%
6,56%
28,34%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,10 Tr
5,70 Tr
5,72 Tr
5,81 Tr
Chi phí lãi suất
-376,00 N
-332,00 N
-573,00 N
-317,00 N
Chi phí lãi suất ròng
5,73 Tr
5,36 Tr
5,14 Tr
5,49 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
42,17 Tr
3,39 Tr
24,04 Tr
158,13 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
56,00 N
642,00 N
22,00 N
42,00 N
Các ứng dụng của Google