Finance

Danh sách
Tại sao 6663 giảm 2,83%?
Tìm hiểu sâu hơn
6663:TYO
Taiyo Technolex Co Ltd
309,00 ¥
-2,83%
(-9,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6663...
Mở
313 ¥
Cao
313 ¥
Thấp
308 ¥
Vốn hoá thị trường
1,87 T
Khối lượng giao dịch trung bình
28,08 N
Khối lượng
36,60 N
Cổ tức
0,97%
Cổ tức hằng quý
1 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
7,69
Cao nhất trong 52 tuần
463 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
240 ¥
EPS
40 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,87 Tr
Số nhân viên
192
Mở
313 ¥
Cao
313 ¥
Thấp
308 ¥
Vốn hoá thị trường
1,87 T
Khối lượng giao dịch trung bình
28,08 N
Khối lượng
36,60 N
Cổ tức
0,97%
Cổ tức hằng quý
1 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
7,69
Cao nhất trong 52 tuần
463 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
240 ¥
EPS
40 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,87 Tr
Số nhân viên
192
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Taiyo Technolex Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên192
Ngày thành lập2 thg 12, 1960
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtaiyo-tx.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,01 T
1,13 T
820,00 Tr
962,00 Tr
Giá vốn hàng bán
760,00 Tr
722,00 Tr
547,00 Tr
652,00 Tr
Chi phí doanh thu
760,00 Tr
722,00 Tr
547,00 Tr
652,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
227,00 Tr
236,00 Tr
249,00 Tr
251,00 Tr
Chi phí hoạt động
227,00 Tr
236,00 Tr
249,00 Tr
251,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
987,00 Tr
958,00 Tr
796,00 Tr
903,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
24,00 Tr
175,00 Tr
24,00 Tr
59,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,00 Tr
8,00 Tr
-2,00 Tr
3,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
44,00 Tr
185,00 Tr
12,00 Tr
58,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
29,00 Tr
189,00 Tr
20,00 Tr
58,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
8,00 Tr
21,00 Tr
10,00 Tr
19,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,18%
11,35%
83,33%
32,76%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
36,00 Tr
165,00 Tr
2,00 Tr
37,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,56%
14,56%
0,24%
3,85%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,00 Tr
7,00 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-3,00 Tr
-3,00 Tr
-3,00 Tr
-4,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
5,00 Tr
4,00 Tr
-3,00 Tr
-4,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
59,00 Tr
206,50 Tr
55,50 Tr
85,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google