Finance

Danh sách
6658:TYO
Shirai Electronics Industrial Co Ltd
449,00 ¥
-0,22%
(-1,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6658...
Mở
448 ¥
Cao
455 ¥
Thấp
446 ¥
Vốn hoá thị trường
6,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
39,64 N
Khối lượng
85,00 N
Cổ tức
7,80%
Cổ tức hằng quý
9 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 3, 2025
Chỉ số P/E
7,07
Cao nhất trong 52 tuần
845 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
415 ¥
EPS
64 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,97 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
448 ¥
Cao
455 ¥
Thấp
446 ¥
Vốn hoá thị trường
6,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
39,64 N
Khối lượng
85,00 N
Cổ tức
7,80%
Cổ tức hằng quý
9 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 3, 2025
Chỉ số P/E
7,07
Cao nhất trong 52 tuần
845 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
415 ¥
EPS
64 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,97 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shirai Electronics Industrial Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,21 N
Ngày thành lập1966
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang web-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,77 T
7,57 T
7,87 T
7,04 T
Giá vốn hàng bán
5,46 T
6,11 T
6,59 T
5,85 T
Chi phí doanh thu
5,46 T
6,11 T
6,59 T
5,85 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
797,00 Tr
842,00 Tr
946,00 Tr
805,00 Tr
Chi phí hoạt động
797,00 Tr
842,00 Tr
946,00 Tr
805,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
6,25 T
6,95 T
7,53 T
6,66 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
516,00 Tr
623,00 Tr
335,00 Tr
380,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
19,00 Tr
2,00 Tr
8,00 Tr
4,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
470,00 Tr
569,00 Tr
201,00 Tr
141,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
476,00 Tr
580,00 Tr
268,00 Tr
267,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
97,00 Tr
86,00 Tr
68,00 Tr
155,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,64%
15,11%
33,83%
109,93%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
365,00 Tr
475,00 Tr
128,00 Tr
-16,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,39%
6,27%
1,63%
-0,23%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,00 Tr
-
-
-
Chi phí lãi suất
-20,00 Tr
-20,00 Tr
-16,00 Tr
-13,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-19,00 Tr
-20,00 Tr
-16,00 Tr
-13,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
724,50 Tr
853,50 Tr
558,25 Tr
603,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google